Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủGuangdong Women vs Shanghai (w)

Guangdong Women vs Shanghai (w)

Theo dõi trận bóng Guangdong Women vs Shanghai (w) với thời gian thi đấu 15:00 ngày 15/11/2025, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Chinese Women's National GamesChinese Women's National Games
15:00 ngày 15/11/2025
Guangdong Women

Guangdong Women

1 - 0
Shanghai (w)

Shanghai (w)

Giải đấuChinese Women's National Games
Ngày thi đấu15/11/2025
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4453207
Thống kê

Thống kê trận đấu

Guangdong WomenChỉ sốShanghai (w)
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
54Chỉ số 2425
6Chỉ số 22
99Chỉ số 2390
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Guangdong Women

Sơ đồ 4-3-3
127242622102113372011

Đội hình xuất phát

S.Peng
S.Peng#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Zhang
Z.Zhang#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Xia
L.Xia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Jiang
J.Jiang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Q.Chen
Q.Chen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
X.Liu
X.Liu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
X.Chen
X.Chen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Q.Li
Q.Li#13 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
Y.Ouyang
Y.Ouyang#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Wurigumula
Wurigumula#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Yuan
C.Yuan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Yuan
C.Yuan#9
C.Yuan
C.Yuan#17
C.Yuan
C.Yuan#3
C.Yuan
C.Yuan#1
C.Yuan
C.Yuan#6
C.Yuan
C.Yuan#16
C.Yuan
C.Yuan#25
C.Yuan
C.Yuan#28
C.Yuan
C.Yuan#18
C.Yuan
C.Yuan#23
C.Yuan
C.Yuan#33

Shanghai (w)

Sơ đồ 4-2-3-1
124205171316148918

Đội hình xuất phát

Y.Zhu
Y.Zhu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Wang
S.Wang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Tang
H.Tang#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Wang
L.Wang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Ma
Y.Ma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Yang
L.Yang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
W.Liang
W.Liang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Shen
M.Shen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Fang
J.Fang#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Miao
S.Miao#9 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
J.Tang
J.Tang#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Tang
J.Tang#21
J.Tang
J.Tang#29
J.Tang
J.Tang#19
J.Tang
J.Tang#22
J.Tang
J.Tang#7
J.Tang
J.Tang#26
J.Tang
J.Tang#27
J.Tang
J.Tang#10
J.Tang
J.Tang#6
J.Tang
J.Tang#11
J.Tang
J.Tang#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai (w)Shanghai (w)
33009
2
Hubei (w)Hubei (w)
32016
3
Henan (W)Henan (W)
31023
4
Fujian WomenFujian Women
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi WomenShaanxi Women
440012
2
Sichuan WomenSichuan Women
43019
3
Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
42026
4
Guizhou WomenGuizhou Women
41033
5
Jiangxi WomenJiangxi Women
40040

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jiangsu (w)Jiangsu (w)
33009
2
Beijing (w)Beijing (w)
31114
3
Jilin WomenJilin Women
30212
4
Zhejiang WomenZhejiang Women
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong WomenShandong Women
431010
2
Chongqing WomenChongqing Women
42208
3
Liaoning (w)Liaoning (w)
42117
4
Hebei (W)Hebei (W)
41033
5
Tianjin (w)Tianjin (w)
40040
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Guangdong Women

Guangdong WomenGuangdong Women1 - 1Hubei (w)Hubei (w)
Match #4452672 · Home #27443 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 3] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 4]
Guangdong WomenGuangdong Women4 - 1Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #4451635 · Home #27443 · Away #62789 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Guangdong WomenGuangdong Women0 - 0Sichuan WomenSichuan Women
Match #4431609 · Home #27443 · Away #61060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Beijing (w)Beijing (w)0 - 1Guangdong WomenGuangdong Women
Match #4431604 · Home #21682 · Away #27443 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Guangdong WomenGuangdong Women5 - 0Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
Match #4431596 · Home #27443 · Away #87943 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 17, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Guangdong WomenGuangdong Women4 - 0China Hong Kong WomenChina Hong Kong Women
Match #4259511 · Home #27443 · Away #27471 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China Hong Kong WomenChina Hong Kong Women2 - 3Guangdong WomenGuangdong Women
Match #4069806 · Home #27471 · Away #27443 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Beijing (w)Beijing (w)1 - 0Guangdong WomenGuangdong Women
Match #3552722 · Home #21682 · Away #27443 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Guangdong WomenGuangdong Women1 - 0Henan (W)Henan (W)
Match #3552720 · Home #27443 · Away #14804 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)1 - 0Guangdong WomenGuangdong Women
Match #3552718 · Home #21679 · Away #27443 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shanghai (w)

Jiangsu (w)Jiangsu (w)2 - 1Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #4452674 · Home #21679 · Away #26930 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Beijing (w)Beijing (w)1 - 3Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #4451638 · Home #21682 · Away #26930 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)3 - 2Shandong WomenShandong Women
Match #4431611 · Home #26930 · Away #61057 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chongqing WomenChongqing Women0 - 5Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #4431606 · Home #61059 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)0 - 0Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #4431598 · Home #26930 · Away #29399 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Hubei (w)Hubei (w)
Match #4323653 · Home #26930 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Henan (W)Henan (W)0 - 3Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #4323642 · Home #14804 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)11 - 0Fujian WomenFujian Women
Match #4323637 · Home #26930 · Away #87947 · Status #8 · H [11, 6, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China Women's UnitedChina Women's United1 - 0Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #3635833 · Home #62788 · Away #26930 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 1Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #3635750 · Home #26930 · Away #62789 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 5] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 3]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Guangdong Women
#11#20#30#40#56#60#70
Shanghai (w)
#10#20#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K