Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủShanghai (w) vs Shandong Women

Shanghai (w) vs Shandong Women

Theo dõi trận bóng Shanghai (w) vs Shandong Women với thời gian thi đấu 18:45 ngày 08/11/2025, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Chinese Women's National GamesChinese Women's National Games
18:45 ngày 08/11/2025
Shanghai (w)

Shanghai (w)

3 - 2
Shandong Women

Shandong Women

Giải đấuChinese Women's National Games
Ngày thi đấu08/11/2025
Giờ Việt Nam18:45
Mã trận đấu4431611
Lineup

Đội hình trận đấu

Shanghai (w)

Sơ đồ 4-3-3

Cầu thủ dự bị

Y.Li
Y.Li#12
Y.Li
Y.Li#29
Y.Li
Y.Li#20
Y.Li
Y.Li#4
Y.Li
Y.Li#5
Y.Li
Y.Li#21
Y.Li
Y.Li#13
Y.Li
Y.Li#7
Y.Li
Y.Li#16
Y.Li
Y.Li#14
Y.Li
Y.Li#9
Y.Li
Y.Li#17
Y.Li
Y.Li#22
Y.Li
Y.Li#15
Y.Li
Y.Li#11
Y.Li
Y.Li#6
Y.Li
Y.Li#10
Y.Li
Y.Li#27
Y.Li
Y.Li#26
Y.Li
Y.Li#19
Y.Li
Y.Li#8
Y.Li
Y.Li#18

Shandong Women

Sơ đồ 4-4-2
121921237202611318

Đội hình xuất phát

C.Liu
C.Liu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
X.Wang
X.Wang#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
C.Zhang
C.Zhang#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Lyu
Y.Lyu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.He
L.He#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
X.Jiao
X.Jiao#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Zhang
R.Zhang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Sun
F.Sun#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Li
Y.Li#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Yang
M.Yang#3 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Li
Y.Li#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Li
Y.Li#57
Y.Li
Y.Li#10
Y.Li
Y.Li#43
Y.Li
Y.Li#51
Y.Li
Y.Li#29
Y.Li
Y.Li#32
Y.Li
Y.Li#5
Y.Li
Y.Li#15
Y.Li
Y.Li#8
Y.Li
Y.Li#6
Y.Li
Y.Li#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai (w)Shanghai (w)
33009
2
Hubei (w)Hubei (w)
32016
3
Henan (W)Henan (W)
31023
4
Fujian WomenFujian Women
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi WomenShaanxi Women
440012
2
Sichuan WomenSichuan Women
43019
3
Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
42026
4
Guizhou WomenGuizhou Women
41033
5
Jiangxi WomenJiangxi Women
40040

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jiangsu (w)Jiangsu (w)
33009
2
Beijing (w)Beijing (w)
31114
3
Jilin WomenJilin Women
30212
4
Zhejiang WomenZhejiang Women
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong WomenShandong Women
431010
2
Chongqing WomenChongqing Women
42208
3
Liaoning (w)Liaoning (w)
42117
4
Hebei (W)Hebei (W)
41033
5
Tianjin (w)Tianjin (w)
40040
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shanghai (w)

Chongqing WomenChongqing Women0 - 5Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #4431606 · Home #61059 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)0 - 0Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #4431598 · Home #26930 · Away #29399 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Hubei (w)Hubei (w)
Match #4323653 · Home #26930 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Henan (W)Henan (W)0 - 3Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #4323642 · Home #14804 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)11 - 0Fujian WomenFujian Women
Match #4323637 · Home #26930 · Away #87947 · Status #8 · H [11, 6, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China Women's UnitedChina Women's United1 - 0Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #3635833 · Home #62788 · Away #26930 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 1Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #3635750 · Home #26930 · Away #62789 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 5] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 3]
Shandong WomenShandong Women0 - 2Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #3634157 · Home #61057 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Sichuan WomenSichuan Women
Match #3633388 · Home #26930 · Away #61060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Hubei (w)Hubei (w)
Match #3552729 · Home #26930 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shandong Women

Liaoning (w)Liaoning (w)2 - 2Shandong WomenShandong Women
Match #4431605 · Home #29399 · Away #61057 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women3 - 0Chongqing WomenChongqing Women
Match #4431599 · Home #61057 · Away #61059 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women3 - 0Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #4323652 · Home #61057 · Away #29399 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hebei (W)Hebei (W)0 - 5Shandong WomenShandong Women
Match #4323648 · Home #27392 · Away #61057 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women7 - 0Tianjin (w)Tianjin (w)
Match #4323635 · Home #61057 · Away #21681 · Status #8 · H [7, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chongqing WomenChongqing Women1 - 1Shandong WomenShandong Women
Match #4323631 · Home #61059 · Away #61057 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)1 - 1Shandong WomenShandong Women
Match #3635835 · Home #21679 · Away #61057 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 3] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 4]
Shandong WomenShandong Women2 - 1Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #3635749 · Home #61057 · Away #29399 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women1 - 2Beijing (w)Beijing (w)
Match #3634801 · Home #61057 · Away #21682 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women0 - 2Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #3634157 · Home #61057 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shanghai (w)
#13#22#30#40#50#60#70
Shandong Women
#12#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K