Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủShanghai (w) vs Fujian Women

Shanghai (w) vs Fujian Women

Theo dõi trận bóng Shanghai (w) vs Fujian Women với thời gian thi đấu 14:00 ngày 05/05/2025, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Chinese Women's National GamesChinese Women's National Games
14:00 ngày 05/05/2025
Shanghai (w)

Shanghai (w)

11 - 0
Fujian Women

Fujian Women

Giải đấuChinese Women's National Games
Ngày thi đấu05/05/2025
Giờ Việt Nam14:00
Mã trận đấu4323637
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shanghai (w)Chỉ sốFujian Women
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai (w)Shanghai (w)
33009
2
Hubei (w)Hubei (w)
32016
3
Henan (W)Henan (W)
31023
4
Fujian WomenFujian Women
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi WomenShaanxi Women
440012
2
Sichuan WomenSichuan Women
43019
3
Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
42026
4
Guizhou WomenGuizhou Women
41033
5
Jiangxi WomenJiangxi Women
40040

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jiangsu (w)Jiangsu (w)
33009
2
Beijing (w)Beijing (w)
31114
3
Jilin WomenJilin Women
30212
4
Zhejiang WomenZhejiang Women
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong WomenShandong Women
431010
2
Chongqing WomenChongqing Women
42208
3
Liaoning (w)Liaoning (w)
42117
4
Hebei (W)Hebei (W)
41033
5
Tianjin (w)Tianjin (w)
40040
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shanghai (w)

China Women's UnitedChina Women's United1 - 0Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #3635833 · Home #62788 · Away #26930 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 1Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #3635750 · Home #26930 · Away #62789 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 5] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 3]
Shandong WomenShandong Women0 - 2Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #3634157 · Home #61057 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Sichuan WomenSichuan Women
Match #3633388 · Home #26930 · Away #61060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Hubei (w)Hubei (w)
Match #3552729 · Home #26930 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Zhejiang WomenZhejiang Women0 - 3Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #3552727 · Home #61061 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 1Sichuan WomenSichuan Women
Match #3552724 · Home #26930 · Away #61060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tianjin (w)Tianjin (w)1 - 5Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #2277665 · Home #21681 · Away #26930 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, -1, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Jiangsu (w)Jiangsu (w)
Match #2277332 · Home #26930 · Away #21679 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, -1, 0, 0]
Liaoning (w)Liaoning (w)0 - 1Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #2273903 · Home #29399 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, -1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shanghai (w)
#111#26#30#40#50#60#70
Fujian Women
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K