Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC

FC Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC

Theo dõi trận bóng FC Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC với thời gian thi đấu 19:00 ngày 05/09/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
19:00 ngày 05/09/2026
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

2 - 2
Spaeri FC

Spaeri FC

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu05/09/2026
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4479584
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Meshakhte TkibuliChỉ sốSpaeri FC
3Chỉ số 228
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2367
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2110
2Chỉ số 31
47Chỉ số 2458
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 5-4-1
29262038401630277139

Đội hình xuất phát

L.Shovnadze
L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.gabiskiria
b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
L.Kurdadze
L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
I.Zotko
I.Zotko#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
G.Gegia
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
M.Pyrohov
M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Kantaria
G.Kantaria#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
e.jijavadze
e.jijavadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Giorgi burduli
Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

I.Sikharulidze#1
I.Sikharulidze#4
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#22
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#18
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#11
I.Sikharulidze#8
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#10
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#31
I.Sikharulidze#24

Spaeri FC

Sơ đồ 3-4-3
120311422195139177

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
G.Bunturi
G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
samcharadze
samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
nika chagunava
nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Gocha tsirdava
Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
tsalughelashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Sienda·Matenjva
Sienda·Matenjva#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

Saba gegiadze
Saba gegiadze#30
Saba gegiadze
Saba gegiadze#23
Saba gegiadze#16
Saba gegiadze
Saba gegiadze#24
Saba gegiadze#21
Saba gegiadze
Saba gegiadze#4
Saba gegiadze
Saba gegiadze#25
Saba gegiadze
Saba gegiadze#26
Saba gegiadze#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
20105535
2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
19104534
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1987431
4
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2076727
5
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1976627
6
Dila GoriDila Gori
1982926
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1974825
8
Spaeri FCSpaeri FC
1957722
9
Gagra FCGagra FC
1957722
10
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
19181011
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi0 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479581 · Home #14632 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 1Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479574 · Home #26858 · Away #21407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Dila GoriDila Gori3 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479567 · Home #11365 · Away #26858 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479564 · Home #26858 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4602235 · Home #30966 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 1, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4592541 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli2 - 4UrartuUrartu
Match #4585622 · Home #26858 · Away #13182 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479560 · Home #31528 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 0, 2, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4479555 · Home #26858 · Away #21801 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479549 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

Dinamo BatumiDinamo Batumi3 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479577 · Home #21407 · Away #49810 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 4FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479576 · Home #49810 · Away #30966 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Gagra FCGagra FC1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479569 · Home #21801 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479566 · Home #49810 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4602237 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 9, 3, 0] · A [1, 1, 1, 5, 4, 1, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 5Spaeri FCSpaeri FC
Match #4592538 · Home #32619 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4589164 · Home #49810 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 3UrartuUrartu
Match #4588833 · Home #49810 · Away #13182 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479561 · Home #14632 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Dila GoriDila Gori3 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479552 · Home #11365 · Away #49810 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Meshakhte Tkibuli
#12#22#30#42#53#60#70
Spaeri FC
#12#21#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K