Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSpaeri FC vs FC Samgurali Tskhaltubo

Spaeri FC vs FC Samgurali Tskhaltubo

Theo dõi trận bóng Spaeri FC vs FC Samgurali Tskhaltubo với thời gian thi đấu 22:00 ngày 22/08/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
22:00 ngày 22/08/2026
Spaeri FC

Spaeri FC

3 - 4
FC Samgurali Tskhaltubo

FC Samgurali Tskhaltubo

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu22/08/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4479576
Thống kê

Thống kê trận đấu

Spaeri FCChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
6Chỉ số 217
34Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
9Chỉ số 225
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
71Chỉ số 2382
1Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Spaeri FC

Sơ đồ 4-2-3-1
11333114619269717

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Sienda·Matenjva
Sienda·Matenjva#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kachibaia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Bunturi
G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
samcharadze
samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Tornike Askurava
Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Gocha tsirdava
Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Billy·Jibril
Billy·Jibril#26 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#30
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#22
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#23
L.Kokhreidze#16
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#24
L.Kokhreidze#21
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#4
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#25
L.Kokhreidze#5

FC Samgurali Tskhaltubo

Sơ đồ 4-2-3-1
21132542710209151128

Đội hình xuất phát

A.Siukaev
A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Gegetchkori
L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mate shatirishvili
Mate shatirishvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
o.patarkatsishvili
o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
L.Shergelashvili
L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Gilmore
L.Gilmore#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Gaprindashvili
T.Gaprindashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Carlos#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
David krasovsky#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
c.claudio
c.claudio#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

c.claudio
c.claudio#17
c.claudio
c.claudio#19
c.claudio
c.claudio#39
c.claudio#12
c.claudio#33
c.claudio#26
c.claudio#22
c.claudio
c.claudio#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
20105535
2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
19104534
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1987431
4
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2076727
5
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1976627
6
Dila GoriDila Gori
1982926
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1974825
8
Spaeri FCSpaeri FC
1957722
9
Gagra FCGagra FC
1957722
10
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
19181011
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

Gagra FCGagra FC1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479569 · Home #21801 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479566 · Home #49810 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4602237 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 9, 3, 0] · A [1, 1, 1, 5, 4, 1, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 5Spaeri FCSpaeri FC
Match #4592538 · Home #32619 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4589164 · Home #49810 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 3UrartuUrartu
Match #4588833 · Home #49810 · Away #13182 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479561 · Home #14632 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Dila GoriDila Gori3 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479552 · Home #11365 · Away #49810 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479504 · Home #31528 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479545 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo

FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 4Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479570 · Home #30966 · Away #21407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479564 · Home #26858 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4602235 · Home #30966 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 1, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
WIT Georgia TbilisiWIT Georgia Tbilisi1 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4592519 · Home #12979 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 2, 6] · A [1, 0, 0, 1, 13, 2, 7]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4589164 · Home #49810 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
Gagra FCGagra FC0 - 0FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479559 · Home #21801 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi5 - 3FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479553 · Home #10312 · Away #30966 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo2 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479550 · Home #30966 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Dila GoriDila Gori2 - 3FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479542 · Home #11365 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo3 - 2FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479540 · Home #30966 · Away #31528 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Spaeri FC
#13#23#30#41#57#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#14#21#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K