Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSpaeri FC vs Dinamo Tbilisi

Spaeri FC vs Dinamo Tbilisi

Theo dõi trận bóng Spaeri FC vs Dinamo Tbilisi với thời gian thi đấu 23:00 ngày 09/08/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
23:00 ngày 09/08/2026
Spaeri FC

Spaeri FC

1 - 2
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu09/08/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4479566
Thống kê

Thống kê trận đấu

Spaeri FCChỉ sốDinamo Tbilisi
1Chỉ số 30
88Chỉ số 2479
153Chỉ số 23150
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
12Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Spaeri FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1132031141910261779

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sienda·Matenjva
Sienda·Matenjva#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Bunturi
G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
samcharadze
samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Gocha tsirdava
Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Tsetskhladze
T.Tsetskhladze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
b.jibril#26 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

tsetskhladze
tsetskhladze#30
tsetskhladze
tsetskhladze#22
tsetskhladze
tsetskhladze#23
tsetskhladze
tsetskhladze#24
tsetskhladze#21
tsetskhladze
tsetskhladze#4
tsetskhladze
tsetskhladze#25
tsetskhladze#3
tsetskhladze#5

Dinamo Tbilisi

Sơ đồ 4-2-3-1
37627331242212141811

Đội hình xuất phát

mikheil makatsaria
mikheil makatsaria#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
santos leo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Kurdic
N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Kalandadze
A.Kalandadze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Kharabadze
L.Kharabadze#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Osei
B.Osei#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
lasha patarkatsishvili#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
A.Bah
A.Bah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
m.teixeira
m.teixeira#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
tornike kvaratskhelia
tornike kvaratskhelia#18 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Vatsadze
M.Vatsadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Vatsadze#40
M.Vatsadze
M.Vatsadze#34
M.Vatsadze#26
M.Vatsadze
M.Vatsadze#33
M.Vatsadze
M.Vatsadze#39
M.Vatsadze
M.Vatsadze#23
M.Vatsadze#16
M.Vatsadze#32
M.Vatsadze
M.Vatsadze#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
20105535
2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
19104534
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1987431
4
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2076727
5
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1976627
6
Dila GoriDila Gori
1982926
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1974825
8
Spaeri FCSpaeri FC
1957722
9
Gagra FCGagra FC
1957722
10
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
19181011
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4602237 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 9, 3, 0] · A [1, 1, 1, 5, 4, 1, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 5Spaeri FCSpaeri FC
Match #4592538 · Home #32619 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4589164 · Home #49810 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 3UrartuUrartu
Match #4588833 · Home #49810 · Away #13182 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479561 · Home #14632 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Dila GoriDila Gori3 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479552 · Home #11365 · Away #49810 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479504 · Home #31528 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479545 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479541 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 3Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479536 · Home #49810 · Away #21407 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi

FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius7 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4590925 · Home #11886 · Away #10312 · Status #8 · H [7, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 0, 0, 0]
Guria LanchkhutiGuria Lanchkhuti1 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4592520 · Home #30206 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi3 - 0FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
Match #4590881 · Home #10312 · Away #11886 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi0 - 1US Mondorf-les-BainsUS Mondorf-les-Bains
Match #4556567 · Home #10312 · Away #31711 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 1, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 1, 0]
US Mondorf-les-BainsUS Mondorf-les-Bains1 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4556566 · Home #31711 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi0 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4564950 · Home #10312 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 4] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 2]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4562942 · Home #31528 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi2 - 1Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479558 · Home #10312 · Away #21407 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi5 - 3FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479553 · Home #10312 · Away #30966 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
Gagra FCGagra FC2 - 1Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479548 · Home #21801 · Away #10312 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Spaeri FC
#11#21#30#41#56#60#70
Dinamo Tbilisi
#12#20#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K