Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Samgurali Tskhaltubo vs FC Metalurgi Rustavi

FC Samgurali Tskhaltubo vs FC Metalurgi Rustavi

Theo dõi trận bóng FC Samgurali Tskhaltubo vs FC Metalurgi Rustavi với thời gian thi đấu 22:00 ngày 30/08/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
22:00 ngày 30/08/2026
FC Samgurali Tskhaltubo

FC Samgurali Tskhaltubo

1 - 1
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu30/08/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4479580
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
124Chỉ số 23109
1Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 226
58Chỉ số 2465
2Chỉ số 32
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Samgurali Tskhaltubo

Sơ đồ 4-3-3
2113394221020891928

Đội hình xuất phát

A.Siukaev
A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Gegetchkori
L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ryan
ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
o.patarkatsishvili
o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
g.gogia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Gilmore
L.Gilmore#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Bidzinashvili
I.Bidzinashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Gaprindashvili
T.Gaprindashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
I.Siradze
I.Siradze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
c.claudio
c.claudio#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

c.claudio
c.claudio#15
c.claudio#14
c.claudio#26
c.claudio#33
c.claudio#12
c.claudio#11
c.claudio
c.claudio#25
c.claudio
c.claudio#27
c.claudio
c.claudio#17

FC Metalurgi Rustavi

Sơ đồ 4-3-3
212743192213511109

Đội hình xuất phát

p.beruashvili
p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
David
David#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Patsatsia
V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Chikovani
N.Chikovani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Yuta nakano
Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
gujabidze
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
kevin ceijas
kevin ceijas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
solomon kessi
solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

jean
jean#2
jean#30
jean
jean#23
jean
jean#24
jean#18
jean
jean#8
jean
jean#20
jean#35
jean#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
20105535
2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
19104534
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1987431
4
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2076727
5
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1976627
6
Dila GoriDila Gori
1982926
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1974825
8
Spaeri FCSpaeri FC
1957722
9
Gagra FCGagra FC
1957722
10
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
19181011
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479535 · Home #17705 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo2 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479490 · Home #30966 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo2 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #3445169 · Home #30966 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #3352544 · Home #17705 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo2 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #2497717 · Home #30966 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 2, 5] · A [2, 2, 0, 0, 2, 2, 6]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #2287865 · Home #17705 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo2 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #2245157 · Home #30966 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, -1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, -1, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #2165883 · Home #17705 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo4 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #2163932 · Home #30966 · Away #17705 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #2103773 · Home #30966 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo

Dila GoriDila Gori1 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4623044 · Home #11365 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 9, 2, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 1, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 4FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479576 · Home #49810 · Away #30966 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 4Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479570 · Home #30966 · Away #21407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479564 · Home #26858 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4602235 · Home #30966 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 1, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
WIT Georgia TbilisiWIT Georgia Tbilisi1 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4592519 · Home #12979 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 2, 6] · A [1, 0, 0, 1, 13, 2, 7]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4589164 · Home #49810 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
Gagra FCGagra FC0 - 0FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479559 · Home #21801 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi5 - 3FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479553 · Home #10312 · Away #30966 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo2 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479550 · Home #30966 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi3 - 0Gagra FCGagra FC
Match #4479575 · Home #17705 · Away #21801 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi0 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479568 · Home #10312 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479565 · Home #17705 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4602237 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 9, 3, 0] · A [1, 1, 1, 5, 4, 1, 0]
FC Tbilisi 2025FC Tbilisi 20250 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4592525 · Home #87883 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
Dila GoriDila Gori3 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479557 · Home #11365 · Away #17705 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479554 · Home #31528 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479549 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479545 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi1 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479537 · Home #21407 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Samgurali Tskhaltubo
#11#20#31#42#54#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#11#20#30#42#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K