Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Copenhagen vs AC Horsens

FC Copenhagen vs AC Horsens

Theo dõi trận bóng FC Copenhagen vs AC Horsens với thời gian thi đấu 00:00 ngày 12/09/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Danish SuperligaDanish Superliga
00:00 ngày 12/09/2026
FC Copenhagen

FC Copenhagen

2 - 0
AC Horsens

AC Horsens

Giải đấuDanish Superliga
Ngày thi đấu12/09/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4553705
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC CopenhagenChỉ sốAC Horsens
1Chỉ số 33
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 226
19Chỉ số 2419
43Chỉ số 2364
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
7Chỉ số 24
4Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Copenhagen

Sơ đồ 4-2-3-1
124624333612101639

Đội hình xuất phát

D.Ramaj
D.Ramaj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Beijmo
F.Beijmo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sørensen
A.Sørensen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Markgraf
A.Markgraf#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Meling
B.Meling#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Král
A.Král#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
W.Clem
W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Maseko
T.Maseko#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
R·Rodrigues
R·Rodrigues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Dadason
V.Dadason#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

V.Dadason
V.Dadason#18
V.Dadason#40
V.Dadason
V.Dadason#7
V.Dadason
V.Dadason#34
V.Dadason
V.Dadason#28
V.Dadason
V.Dadason#45
V.Dadason
V.Dadason#31
V.Dadason
V.Dadason#20
V.Dadason
V.Dadason#44

AC Horsens

Sơ đồ 4-2-3-1
126243528162027141911

Đội hình xuất phát

M.Delač
M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
V.Pálsson
V.Pálsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Kolskogen
O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Kupijbida
M.Kupijbida#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Saine
A.Saine#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Moro
A.Moro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Lusavec
K.Lusavec#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Ouorou
Y.Ouorou#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Madsen
J.Madsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Tauriainen
J.Tauriainen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

K.Ehibhaimha#40
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#7
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#18
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#15
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#31
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#17
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#30
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#6
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MidtjyllandMidtjylland
11003
2
ViborgViborg
11003
3
Aarhus AGFAarhus AGF
10101
4
Brondby IFBrondby IF
10101
5
NordsjaellandNordsjaelland
00000
6
FC CopenhagenFC Copenhagen
00000
7
Randers FCRanders FC
00000
8
SilkeborgSilkeborg
00000
9
Lyngby BKLyngby BK
00000
10
AC HorsensAC Horsens
00000
11
SonderjyskeSonderjyske
10010
12
Odense BKOdense BK
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 2AC HorsensAC Horsens
Match #4579744 · Home #10064 · Away #11214 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens1 - 4FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3742810 · Home #11214 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen0 - 1AC HorsensAC Horsens
Match #3777586 · Home #10064 · Away #11214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens0 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3414283 · Home #11214 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 0AC HorsensAC Horsens
Match #3414261 · Home #10064 · Away #11214 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen0 - 1AC HorsensAC Horsens
Match #2679266 · Home #10064 · Away #11214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens0 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #2679121 · Home #11214 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens1 - 6FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #2497977 · Home #11214 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [6, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 2AC HorsensAC Horsens
Match #2497856 · Home #10064 · Away #11214 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens2 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #2460522 · Home #11214 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

Odense BKOdense BK0 - 5FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4553702 · Home #10074 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 0NordsjaellandNordsjaelland
Match #4553680 · Home #10064 · Away #10328 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 1SonderjyskeSonderjyske
Match #4553698 · Home #10064 · Away #10383 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen4 - 1Inter TurkuInter Turku
Match #4608893 · Home #10064 · Away #10746 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
ViborgViborg4 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4553691 · Home #10086 · Away #10064 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Inter TurkuInter Turku0 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4608894 · Home #10746 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Randers FCRanders FC0 - 4FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4553685 · Home #10063 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen5 - 1Debreceni VSCDebreceni VSC
Match #4602851 · Home #10064 · Away #10358 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC0 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4602571 · Home #10358 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg1 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4553673 · Home #10089 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AC Horsens

SonderjyskeSonderjyske2 - 5AC HorsensAC Horsens
Match #4553701 · Home #10383 · Away #11214 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [5, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
IF LysengIF Lyseng0 - 4AC HorsensAC Horsens
Match #4616073 · Home #16846 · Away #11214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens2 - 3ViborgViborg
Match #4553693 · Home #11214 · Away #10086 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens2 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4553690 · Home #11214 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 2AC HorsensAC Horsens
Match #4553683 · Home #10074 · Away #11214 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens0 - 2Brondby IFBrondby IF
Match #4553677 · Home #11214 · Away #10065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 1AC HorsensAC Horsens
Match #4553670 · Home #10330 · Away #11214 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens1 - 1NordsjaellandNordsjaelland
Match #4553667 · Home #11214 · Away #10328 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 13, 0, 0]
VendsysselVendsyssel1 - 0AC HorsensAC Horsens
Match #4584453 · Home #12943 · Away #11214 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF2 - 0AC HorsensAC Horsens
Match #4585481 · Home #10078 · Away #11214 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Copenhagen
#12#21#30#41#57#60#70
AC Horsens
#10#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K