Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủAC Horsens vs Lyngby BK

AC Horsens vs Lyngby BK

Theo dõi trận bóng AC Horsens vs Lyngby BK với thời gian thi đấu 21:00 ngày 23/08/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Danish SuperligaDanish Superliga
21:00 ngày 23/08/2026
AC Horsens

AC Horsens

2 - 1
Lyngby BK

Lyngby BK

Giải đấuDanish Superliga
Ngày thi đấu23/08/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4553690
Thống kê

Thống kê trận đấu

AC HorsensChỉ sốLyngby BK
0Chỉ số 40
2Chỉ số 29
4Chỉ số 33
0Chỉ số 81
5Chỉ số 217
2Chỉ số 225
28Chỉ số 2485
75Chỉ số 23135
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

AC Horsens

Sơ đồ 4-2-3-1
126352428162027141011

Đội hình xuất phát

M.Delač
M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
V.Pálsson
V.Pálsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Kupijbida
M.Kupijbida#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Kolskogen
O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Saine
A.Saine#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Moro
A.Moro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Lusavec
K.Lusavec#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Ouorou
Y.Ouorou#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Madsen
J.Madsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#15
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#19
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#7
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#31
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#17
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#30
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#22
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#39
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#18

Lyngby BK

Sơ đồ 4-4-2
31230242519131814107

Đội hình xuất phát

D.Kochen
D.Kochen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Buur
O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Fischer
M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Garananga
M.Garananga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Tytens
R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Fraulo
G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Winther
C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
J.Thomasen
J.Thomasen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Sandgrav
L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Thorvaldsson
I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Colyn
S.Colyn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Colyn
S.Colyn#16
S.Colyn
S.Colyn#6
S.Colyn
S.Colyn#20
S.Colyn
S.Colyn#5
S.Colyn
S.Colyn#8
S.Colyn
S.Colyn#26
S.Colyn
S.Colyn#12
S.Colyn
S.Colyn#4
S.Colyn
S.Colyn#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MidtjyllandMidtjylland
11003
2
ViborgViborg
11003
3
Aarhus AGFAarhus AGF
10101
4
Brondby IFBrondby IF
10101
5
NordsjaellandNordsjaelland
00000
6
FC CopenhagenFC Copenhagen
00000
7
Randers FCRanders FC
00000
8
SilkeborgSilkeborg
00000
9
Lyngby BKLyngby BK
00000
10
AC HorsensAC Horsens
00000
11
SonderjyskeSonderjyske
10010
12
Odense BKOdense BK
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Lyngby BKLyngby BK0 - 2AC HorsensAC Horsens
Match #4523320 · Home #11743 · Away #11214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens1 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #4523296 · Home #11214 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens1 - 3Lyngby BKLyngby BK
Match #4346549 · Home #11214 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 0AC HorsensAC Horsens
Match #4346470 · Home #11743 · Away #11214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK1 - 0AC HorsensAC Horsens
Match #4373468 · Home #11743 · Away #11214 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens0 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #3900289 · Home #11214 · Away #11743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK2 - 1AC HorsensAC Horsens
Match #3900268 · Home #11743 · Away #11214 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK1 - 1AC HorsensAC Horsens
Match #3742818 · Home #11743 · Away #11214 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens1 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #3777594 · Home #11214 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens2 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #3716419 · Home #11214 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AC Horsens

Odense BKOdense BK1 - 2AC HorsensAC Horsens
Match #4553683 · Home #10074 · Away #11214 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens0 - 2Brondby IFBrondby IF
Match #4553677 · Home #11214 · Away #10065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 1AC HorsensAC Horsens
Match #4553670 · Home #10330 · Away #11214 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens1 - 1NordsjaellandNordsjaelland
Match #4553667 · Home #11214 · Away #10328 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 13, 0, 0]
VendsysselVendsyssel1 - 0AC HorsensAC Horsens
Match #4584453 · Home #12943 · Away #11214 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF2 - 0AC HorsensAC Horsens
Match #4585481 · Home #10078 · Away #11214 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 2AC HorsensAC Horsens
Match #4579744 · Home #10064 · Away #11214 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens2 - 0HobroHobro
Match #4565780 · Home #11214 · Away #13862 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
NordsjaellandNordsjaelland1 - 1AC HorsensAC Horsens
Match #4561671 · Home #10328 · Away #11214 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens1 - 0Kolding FCKolding FC
Match #4523323 · Home #11214 · Away #11046 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lyngby BK

Lyngby BKLyngby BK1 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4553684 · Home #11743 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Randers FCRanders FC2 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #4553676 · Home #10063 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK2 - 2Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4553669 · Home #11743 · Away #10078 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 2Lyngby BKLyngby BK
Match #4553668 · Home #10064 · Away #11743 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Hillerod FodboldHillerod Fodbold0 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4588855 · Home #29381 · Away #11743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Osters IFOsters IF0 - 3Lyngby BKLyngby BK
Match #4579182 · Home #16416 · Away #11743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK6 - 3Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
Match #4565771 · Home #11743 · Away #11313 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
EsbjergEsbjerg2 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4523321 · Home #10073 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 2AC HorsensAC Horsens
Match #4523320 · Home #11743 · Away #11214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Kolding FCKolding FC1 - 3Lyngby BKLyngby BK
Match #4523317 · Home #11046 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AC Horsens
#12#21#30#44#52#60#70
Lyngby BK
#11#20#30#43#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K