Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCS Dinamo Bucuresti vs Concordia Chiajna

CS Dinamo Bucuresti vs Concordia Chiajna

Theo dõi trận bóng CS Dinamo Bucuresti vs Concordia Chiajna với thời gian thi đấu 15:00 ngày 12/09/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
15:00 ngày 12/09/2026
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

2 - 5
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu12/09/2026
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4599174
Thống kê

Thống kê trận đấu

CS Dinamo BucurestiChỉ sốConcordia Chiajna
43Chỉ số 2464
0Chỉ số 40
80Chỉ số 23100
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
4Chỉ số 226
3Chỉ số 29
6Chỉ số 2111
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

CS Dinamo Bucuresti

25132162718221731512

Đội hình xuất phát

A.Rus
A.Rus#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Renta
D.Renta#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Ifrim#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Gogescu
G.Gogescu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Dumbravean
F.Dumbravean#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Ciocan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rares cernamorit#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
luca baban#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayan anghel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luca tincau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Oncescu
D.Oncescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Oncescu
D.Oncescu#20
D.Oncescu#24
D.Oncescu#19
D.Oncescu#2
D.Oncescu#29
D.Oncescu#10
D.Oncescu#9
D.Oncescu#8
D.Oncescu#90
D.Oncescu#7
D.Oncescu#16
D.Oncescu#28

Concordia Chiajna

1411212820191025235

Đội hình xuất phát

A.Briciu
A.Briciu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bălașa
M.Bălașa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Chamorro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Dobrescu
M.Dobrescu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Ganea
G.Ganea#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Huluba#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Iancu
G.Iancu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Ion
R.Ion#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sula
D.Sula#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Soler
I.Soler#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pareja
pareja#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

pareja#77
pareja
pareja#30
pareja#12
pareja
pareja#29
pareja
pareja#33
pareja
pareja#24
pareja
pareja#3
pareja
pareja#9
pareja#18
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CS Dinamo Bucuresti

FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia8 - 0CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4599169 · Home #19889 · Away #68190 · Status #8 · H [8, 5, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 1SelimbarSelimbar
Match #4599151 · Home #68190 · Away #53240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste1 - 2CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4599137 · Home #32297 · Away #68190 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 1AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4599129 · Home #68190 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Gloria Popesti-LeordeniGloria Popesti-Leordeni5 - 0CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4611302 · Home #25200 · Away #68190 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina5 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4599117 · Home #61939 · Away #68190 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
AfumatiAfumati2 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4599071 · Home #30311 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC2 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4565245 · Home #10950 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
SelimbarSelimbar2 - 0CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4541732 · Home #53240 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 1SelimbarSelimbar
Match #4541723 · Home #68190 · Away #53240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Concordia Chiajna

Concordia ChiajnaConcordia Chiajna1 - 2AfumatiAfumati
Match #4599159 · Home #15508 · Away #30311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 10, 0, 0]
AFC Progresul Spartac BucurestiAFC Progresul Spartac Bucuresti2 - 5Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4630927 · Home #42772 · Away #15508 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus1 - 3Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4599156 · Home #27238 · Away #15508 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna1 - 5ASU Politehnica TimișoaraASU Politehnica Timișoara
Match #4599138 · Home #15508 · Away #10576 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 3, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna5 - 1FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
Match #4617960 · Home #15508 · Away #10672 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita1 - 2Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4599133 · Home #10348 · Away #15508 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
Progresul MogosoaiaProgresul Mogosoaia1 - 4Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4611299 · Home #90296 · Away #15508 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna2 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4599116 · Home #15508 · Away #18856 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Cetate SuceavaCetate Suceava1 - 3Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4599072 · Home #17012 · Away #15508 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste2 - 3Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4588847 · Home #32297 · Away #15508 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CS Dinamo Bucuresti
#12#22#30#41#53#60#70
Concordia Chiajna
#15#23#30#41#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K