Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Unirea 2004 Slobozia vs CS Dinamo Bucuresti

FC Unirea 2004 Slobozia vs CS Dinamo Bucuresti

Theo dõi trận bóng FC Unirea 2004 Slobozia vs CS Dinamo Bucuresti với thời gian thi đấu 15:00 ngày 05/09/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
15:00 ngày 05/09/2026
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

8 - 0
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu05/09/2026
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4599169
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốCS Dinamo Bucuresti
13Chỉ số 225
0Chỉ số 40
13Chỉ số 212
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 22
64Chỉ số 2426
115Chỉ số 2356
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Unirea 2004 Slobozia

122411275209713416

Đội hình xuất phát

D.Rusu
D.Rusu#12 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Borges
F.Borges#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Ventura
B.Ventura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas campan
lucas campan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.lazar
r.lazar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Todoran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Bobál
G.Bobál#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Marian
B.Marian#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreserra
andreserra#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Stanica
A.Stanica#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Szilagyi
S.Szilagyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Szilagyi#0
S.Szilagyi#19
S.Szilagyi#17
S.Szilagyi
S.Szilagyi#14
S.Szilagyi
S.Szilagyi#21
S.Szilagyi
S.Szilagyi#2
S.Szilagyi
S.Szilagyi#8
S.Szilagyi#18
S.Szilagyi#1

CS Dinamo Bucuresti

1232218276212025309

Đội hình xuất phát

D.Oncescu
D.Oncescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayan anghel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rares cernamorit#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A. Ciocan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Dumbravean
F.Dumbravean#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Gogescu
G.Gogescu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Ifrim#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.mitran
i.mitran#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rus
A.Rus#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Sebe#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luca tincau#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

luca tincau#26
luca tincau#31
luca tincau#29
luca tincau#16
luca tincau#28
luca tincau#1
luca tincau#8
luca tincau#15
luca tincau#2
luca tincau#17
luca tincau#19
luca tincau#7
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia

AfumatiAfumati2 - 1FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4599148 · Home #30311 · Away #19889 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia1 - 2MetaloglobusMetaloglobus
Match #4599147 · Home #19889 · Away #27238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Minerul LupeniMinerul Lupeni1 - 0FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4617956 · Home #22591 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
ASU Politehnica TimișoaraASU Politehnica Timișoara1 - 0FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4599135 · Home #10576 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
FC Agricola BorceaFC Agricola Borcea1 - 4FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4611289 · Home #42281 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 3A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita
Match #4599125 · Home #19889 · Away #10348 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 1FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4599079 · Home #18856 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 1TunariTunari
Match #4590365 · Home #19889 · Away #33419 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 3AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4579998 · Home #19889 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 1FC UT AradFC UT Arad
Match #4512747 · Home #19889 · Away #15511 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 1SelimbarSelimbar
Match #4599151 · Home #68190 · Away #53240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste1 - 2CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4599137 · Home #32297 · Away #68190 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 1AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4599129 · Home #68190 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Gloria Popesti-LeordeniGloria Popesti-Leordeni5 - 0CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4611302 · Home #25200 · Away #68190 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina5 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4599117 · Home #61939 · Away #68190 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
AfumatiAfumati2 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4599071 · Home #30311 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC2 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4565245 · Home #10950 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
SelimbarSelimbar2 - 0CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4541732 · Home #53240 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 1SelimbarSelimbar
Match #4541723 · Home #68190 · Away #53240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 3FCM Targu MuresFCM Targu Mures
Match #4516204 · Home #68190 · Away #21330 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Unirea 2004 Slobozia
#18#25#30#41#53#60#70
CS Dinamo Bucuresti
#10#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K