Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủXinjiang U20 vs Shandong U20

Xinjiang U20 vs Shandong U20

Theo dõi trận bóng Xinjiang U20 vs Shandong U20 với thời gian thi đấu 18:45 ngày 01/11/2025, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Chinese U20 National GamesChinese U20 National Games
18:45 ngày 01/11/2025
Xinjiang U20

Xinjiang U20

1 - 2
Shandong U20

Shandong U20

Giải đấuChinese U20 National Games
Ngày thi đấu01/11/2025
Giờ Việt Nam18:45
Mã trận đấu4438473
Thống kê

Thống kê trận đấu

Xinjiang U20Chỉ sốShandong U20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Xinjiang U20

Sơ đồ 4-2-3-1
482556151211104387

Đội hình xuất phát

M.Fan
M.Fan#48 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Osman
Osman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Merdanjan
Merdanjan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
E.Osmanjan
E.Osmanjan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sherzat#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Lou
H.Lou#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Ekber
Ekber#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Muhamet
Muhamet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Yasinjan
Yasinjan#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Yiliyaerjiang#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Enwer
Enwer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Enwer
Enwer#20
Enwer#26
Enwer
Enwer#30
Enwer#46
Enwer
Enwer#28
Enwer
Enwer#2
Enwer
Enwer#13
Enwer
Enwer#16
Enwer
Enwer#17
Enwer
Enwer#19
Enwer
Enwer#23

Shandong U20

Sơ đồ 4-2-3-1
1352716610173279

Đội hình xuất phát

Q.Liu
Q.Liu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Q.Qi
Q.Qi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
X.Peng
X.Peng#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
H.Wang#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Wang
T.Wang#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Fu
Y.Fu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Imran
Imran#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Chen
S.Chen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ezher
Ezher#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Tang
R.Tang#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.Du
Y.Du#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Du
Y.Du#12
Y.Du
Y.Du#8
Y.Du
Y.Du#11
Y.Du
Y.Du#19
Y.Du
Y.Du#20
Y.Du
Y.Du#22
Y.Du
Y.Du#14
Y.Du
Y.Du#25
Y.Du
Y.Du#2
Y.Du
Y.Du#28
Y.Du
Y.Du#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai U20Shanghai U20
440012
2
Zhejiang  U20Zhejiang U20
42117
3
Guangxi U20Guangxi U20
42026
4
Beijing U20Beijing U20
40222
5
Tianjin U20Tianjin U20
40131

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangdong U20Guangdong U20
11003
2
Guangxi U20Guangxi U20
00000
3
Liaoning U20Liaoning U20
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong U20Shandong U20
440012
2
Sichuan U20Sichuan U20
43019
3
Liaoning U20Liaoning U20
42026
4
Fujian U20Fujian U20
41033
5
Guizhou U20Guizhou U20
40040

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hubei U20Hubei U20
11003
2
Yunnan U20Yunnan U20
00000
3
Hebei U20Hebei U20
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hubei U20Hubei U20
431010
2
Yunnan U20Yunnan U20
42117
3
Xinjiang U20Xinjiang U20
42117
4
Hebei U20Hebei U20
41124
5
Jiangxi U20Jiangxi U20
40040

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai U20Shanghai U20
22006
2
Sichuan U20Sichuan U20
21013
3
Fujian U20Fujian U20
21013
4
Macau U20Macau U20
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong U20Shandong U20
11003
2
Xinjiang U20Xinjiang U20
21013
3
Zhejiang  U20Zhejiang U20
10010
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Xinjiang U20

Xinjiang U20Xinjiang U200 - 2Hubei U20Hubei U20
Match #4333443 · Home #14565 · Away #25908 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Xinjiang U20Xinjiang U200 - 0Yunnan U20Yunnan U20
Match #4333437 · Home #14565 · Away #88226 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hebei U20Hebei U201 - 4Xinjiang U20Xinjiang U20
Match #4333430 · Home #25905 · Away #14565 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Xinjiang U20Xinjiang U205 - 0Jiangxi U20Jiangxi U20
Match #4333418 · Home #14565 · Away #14520 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Zhejiang  U20Zhejiang U202 - 1Xinjiang U20Xinjiang U20
Match #3633459 · Home #16953 · Away #14565 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hubei U20Hubei U201 - 1Xinjiang U20Xinjiang U20
Match #3632594 · Home #25908 · Away #14565 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 4] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 5]
Liaoning U20Liaoning U201 - 4Xinjiang U20Xinjiang U20
Match #3632489 · Home #27327 · Away #14565 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Shaanxi U20Shaanxi U200 - 1Xinjiang U20Xinjiang U20
Match #3631453 · Home #14519 · Away #14565 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Xinjiang U20Xinjiang U200 - 2Sichuan U20Sichuan U20
Match #3630096 · Home #14565 · Away #27249 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Xinjiang U20Xinjiang U201 - 2Jiangsu U20Jiangsu U20
Match #2278405 · Home #14565 · Away #15731 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, -1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shandong U20

Fujian U20Fujian U201 - 3Shandong U20Shandong U20
Match #4333440 · Home #88224 · Away #12278 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong U20Shandong U201 - 0Sichuan U20Sichuan U20
Match #4333428 · Home #12278 · Away #27249 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong U20Shandong U204 - 0Guizhou U20Guizhou U20
Match #4333423 · Home #12278 · Away #88225 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Liaoning U20Liaoning U200 - 2Shandong U20Shandong U20
Match #4333417 · Home #27327 · Away #12278 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong U20Shandong U201 - 1Liaoning U20Liaoning U20
Match #655493 · Home #12278 · Away #27327 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong U20Shandong U200 - 0Shanghai U20Shanghai U20
Match #655489 · Home #12278 · Away #27284 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 4] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 5]
Shandong U20Shandong U202 - 0zhongqing U20zhongqing U20
Match #655438 · Home #12278 · Away #11656 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong U20Shandong U201 - 1Zhejiang  U20Zhejiang U20
Match #655472 · Home #12278 · Away #16953 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong U20Shandong U200 - 0Guangdong U20Guangdong U20
Match #655470 · Home #12278 · Away #27328 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong U20Shandong U203 - 1Sichuan U20Sichuan U20
Match #655467 · Home #12278 · Away #27249 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Xinjiang U20
#11#21#30#41#50#60#70
Shandong U20
#12#21#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K