Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủVegalta Sendai vs Tochigi City

Vegalta Sendai vs Tochigi City

Theo dõi trận bóng Vegalta Sendai vs Tochigi City với thời gian thi đấu 17:00 ngày 26/08/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Japanese Emperor's CupJapanese Emperor's Cup
17:00 ngày 26/08/2026
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

1 - 2
Tochigi City

Tochigi City

Giải đấuJapanese Emperor's Cup
Ngày thi đấu26/08/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4622309
Thống kê

Thống kê trận đấu

Vegalta SendaiChỉ sốTochigi City
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 219
5Chỉ số 25
0Chỉ số 81
9Chỉ số 2211
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2453
67Chỉ số 2376
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Vegalta Sendai

Sơ đồ 3-5-2
155528026171415409

Đội hình xuất phát

D.Hotta
D.Hotta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Sugata
M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Han
H.Han#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Igarashi
S.Igarashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Asakura
R.Asakura#80 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
S.Yokoyama
S.Yokoyama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Kudo
A.Kudo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
R.Sagara
R.Sagara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
S.Minami
S.Minami#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
T.Yasuno
T.Yasuno#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Miyazaki
K.Miyazaki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Miyazaki
K.Miyazaki#4
K.Miyazaki
K.Miyazaki#11
K.Miyazaki
K.Miyazaki#6
K.Miyazaki
K.Miyazaki#29
K.Miyazaki
K.Miyazaki#24
K.Miyazaki
K.Miyazaki#20
K.Miyazaki
K.Miyazaki#30
K.Miyazaki
K.Miyazaki#8

Tochigi City

Sơ đồ 4-3-3
1312822336181388811

Đội hình xuất phát

Yoshinobu·Harada
Yoshinobu·Harada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Simmons
A.Simmons#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Konishi
K.Konishi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Suzuki
H.Suzuki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Inui
T.Inui#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Caletti
J.Caletti#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Kato
M.Kato#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Oshima
T.Oshima#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Yamashita
K.Yamashita#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Y.Masukake
Y.Masukake#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Byron Vasquez
Byron Vasquez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

Byron Vasquez
Byron Vasquez#97
Byron Vasquez
Byron Vasquez#23
Byron Vasquez
Byron Vasquez#3
Byron Vasquez
Byron Vasquez#15
Byron Vasquez
Byron Vasquez#24
Byron Vasquez
Byron Vasquez#93
Byron Vasquez
Byron Vasquez#7
Byron Vasquez
Byron Vasquez#32
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vegalta Sendai

Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 2Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4555615 · Home #28101 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai0 - 0Oita TrinitaOita Trinita
Match #4555542 · Home #10593 · Away #11195 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC2 - 0Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4555548 · Home #24121 · Away #10593 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers5 - 0Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4585455 · Home #10334 · Away #10593 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai1 - 1Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4547908 · Home #10593 · Away #26428 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 1, 4] · A [1, 0, 1, 0, 7, 1, 2]
Vegalta SendaiVegalta Sendai1 - 0Ventforet KofuVentforet Kofu
Match #4545794 · Home #10593 · Away #10909 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai0 - 3Yokohama FCYokohama FC
Match #4477011 · Home #10593 · Away #13756 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare0 - 2Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4476996 · Home #11681 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4477000 · Home #28101 · Away #10593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 4] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 5]
Vegalta SendaiVegalta Sendai2 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4476955 · Home #10593 · Away #18528 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi City

Sagan TosuSagan Tosu1 - 3Tochigi CityTochigi City
Match #4555617 · Home #10526 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City5 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4555554 · Home #51519 · Away #28101 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata2 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4555546 · Home #10527 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Cerezo OsakaCerezo Osaka1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4585456 · Home #10457 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 1Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4547918 · Home #51519 · Away #29179 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 2Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4545808 · Home #51519 · Away #10069 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 3, 3] · A [2, 1, 0, 1, 7, 3, 1]
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4476990 · Home #25412 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4477031 · Home #51519 · Away #10527 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma0 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4476909 · Home #12529 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 2] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 4]
Tochigi CityTochigi City2 - 2Yokohama FCYokohama FC
Match #4476882 · Home #51519 · Away #13756 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 4] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 5]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Vegalta Sendai
#11#21#30#42#55#60#70
Tochigi City
#12#21#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K