Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủToronto FC vs Charlotte FC

Toronto FC vs Charlotte FC

Theo dõi trận bóng Toronto FC vs Charlotte FC với thời gian thi đấu 06:40 ngày 20/08/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
06:40 ngày 20/08/2026
Toronto FC

Toronto FC

3 - 3
Charlotte FC

Charlotte FC

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu20/08/2026
Giờ Việt Nam06:40
Mã trận đấu4460468
Thống kê

Thống kê trận đấu

Toronto FCChỉ sốCharlotte FC
6Chỉ số 25
58Chỉ số 2382
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
6Chỉ số 2110
1Chỉ số 40
6Chỉ số 226
42Chỉ số 2446
4Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Toronto FC

Sơ đồ 4-2-3-1
122251338146771209

Đội hình xuất phát

L.Gavran
L.Gavran#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Laryea
R.Laryea#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Zimmermann
W.Zimmermann#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
B.Kuscevic
B.Kuscevic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Gilman
J.Gilman#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Alonso
Alonso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N.Dorsch
N.Dorsch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Corbeanu
T.Corbeanu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Cimermancic
M.Cimermancic#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Sallói
D.Sallói#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Sargent
J.Sargent#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

J.Sargent
J.Sargent#44
J.Sargent
J.Sargent#19
J.Sargent
J.Sargent#78
J.Sargent
J.Sargent#3
J.Sargent
J.Sargent#11
J.Sargent
J.Sargent#12
J.Sargent
J.Sargent#23
J.Sargent
J.Sargent#99
J.Sargent
J.Sargent#17

Charlotte FC

Sơ đồ 4-3-3
135223238161337911

Đội hình xuất phát

K.Kahlina
K.Kahlina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Cleary
W.Cleary#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Kessler
H.Kessler#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Ream
T.Ream#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Schnegg
D.Schnegg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Westwood
A.Westwood#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
P.Biel
P.Biel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.Bronico
B.Bronico#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Aloko
R.Aloko#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
I.Jorno
I.Jorno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Abada
L.Abada#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

L.Abada
L.Abada#17
L.Abada
L.Abada#10
L.Abada
L.Abada#7
L.Abada
L.Abada#25
L.Abada
L.Abada#28
L.Abada
L.Abada#14
L.Abada
L.Abada#44
L.Abada
L.Abada#21
L.Abada
L.Abada#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Nashville SCNashville SC
25166354
2
Inter Miami CFInter Miami CF
25129445
3
New England RevolutionNew England Revolution
24124840
4
Charlotte FCCharlotte FC
25117740
5
Chicago FireChicago Fire
23116639
6
Orlando CityOrlando City
251041134
7
FC CincinnatiFC Cincinnati
2488832
8
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
24861030
9
New York Red BullsNew York Red Bulls
25861130
10
New York City Football ClubNew York City Football Club
2478929
11
DC UnitedDC United
24611729
12
Toronto FCToronto FC
25611829
13
Columbus CrewColumbus Crew
25651423
14
Atlanta UnitedAtlanta United
25651423
15
Montreal ImpactMontreal Impact
24561321

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
23144546
2
Houston DynamoHouston Dynamo
24134743
3
St. Louis City SCSt. Louis City SC
25118641
4
Los Angeles FCLos Angeles FC
26117840
5
FC DallasFC Dallas
24117640
6
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
24115838
7
Colorado RapidsColorado Rapids
241021232
8
Portland TimbersPortland Timbers
24951032
9
San Diego FCSan Diego FC
24861030
10
Real Salt LakeReal Salt Lake
23851029
11
Minnesota United FCMinnesota United FC
25781029
12
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
25781029
13
Seattle SoundersSeattle Sounders
2276927
14
Austin FCAustin FC
24681026
15
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
24531618
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Toronto FC

Toronto FCToronto FC2 - 1New England RevolutionNew England Revolution
Match #4460431 · Home #16743 · Away #10461 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
New York City Football ClubNew York City Football Club1 - 1Toronto FCToronto FC
Match #4460402 · Home #10807 · Away #16743 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
DC UnitedDC United2 - 1Toronto FCToronto FC
Match #4460370 · Home #10460 · Away #16743 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution0 - 0Toronto FCToronto FC
Match #4460345 · Home #10461 · Away #16743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Montreal ImpactMontreal Impact0 - 0Toronto FCToronto FC
Match #4460320 · Home #11072 · Away #16743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Chicago FireChicago Fire2 - 1Toronto FCToronto FC
Match #4460304 · Home #10097 · Away #16743 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC3 - 1Toronto FCToronto FC
Match #4460285 · Home #63659 · Away #16743 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Toronto FCToronto FC2 - 4Inter Miami CFInter Miami CF
Match #4460258 · Home #16743 · Away #55196 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Toronto FCToronto FC1 - 3Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4537936 · Home #16743 · Away #56561 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Toronto FCToronto FC1 - 1San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
Match #4460245 · Home #16743 · Away #10444 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Charlotte FC

Charlotte FCCharlotte FC3 - 1Columbus CrewColumbus Crew
Match #4460428 · Home #63659 · Away #10112 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 13, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC0 - 1PachucaPachuca
Match #4515730 · Home #63659 · Away #11863 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC2 - 0AtlasAtlas
Match #4515712 · Home #63659 · Away #15169 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC3 - 0Pumas U.N.A.M.Pumas U.N.A.M.
Match #4515695 · Home #63659 · Away #13194 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Chicago FireChicago Fire2 - 1Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460415 · Home #10097 · Away #63659 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
New York Red BullsNew York Red Bulls0 - 2Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460378 · Home #10110 · Away #63659 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC2 - 2Atlanta UnitedAtlanta United
Match #4460349 · Home #63659 · Away #39883 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC1 - 0New England RevolutionNew England Revolution
Match #4460301 · Home #63659 · Away #10461 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC3 - 1Toronto FCToronto FC
Match #4460285 · Home #63659 · Away #16743 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC0 - 1New York City Football ClubNew York City Football Club
Match #4460270 · Home #63659 · Away #10807 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Toronto FC
#13#21#31#41#56#60#70
Charlotte FC
#13#22#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K