Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSt. Louis City SC vs Houston Dynamo

St. Louis City SC vs Houston Dynamo

Theo dõi trận bóng St. Louis City SC vs Houston Dynamo với thời gian thi đấu 07:40 ngày 23/08/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
07:40 ngày 23/08/2026
St. Louis City SC

St. Louis City SC

2 - 1
Houston Dynamo

Houston Dynamo

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu23/08/2026
Giờ Việt Nam07:40
Mã trận đấu4460497
Thống kê

Thống kê trận đấu

St. Louis City SCChỉ sốHouston Dynamo
1Chỉ số 26
4Chỉ số 33
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 228
47Chỉ số 2450
80Chỉ số 2383
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
2Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

St. Louis City SC

Sơ đồ 3-4-3
1993221624231477117

Đội hình xuất phát

R.Bürki
R.Bürki#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
J.Orozco
J.Orozco#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Baumgartl
T.Baumgartl#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Polvara
D.Polvara#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Wallem
C.Wallem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Edelman
D.Edelman#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Măţan
A.Măţan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Totland
T.Totland#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Jung
S.Jung#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
S.Becher
S.Becher#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Ostrak
T.Ostrak#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

T.Ostrak
T.Ostrak#48
T.Ostrak#91
T.Ostrak
T.Ostrak#19
T.Ostrak
T.Ostrak#4
T.Ostrak
T.Ostrak#28
T.Ostrak
T.Ostrak#20
T.Ostrak
T.Ostrak#5
T.Ostrak
T.Ostrak#29
T.Ostrak
T.Ostrak#39

Houston Dynamo

Sơ đồ 4-2-3-1
311134546188301923

Đội hình xuất phát

J.Bond
J.Bond#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Ennali
L.Ennali#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Resch
A.Resch#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Halter
L.Halter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Saracchi
M.Saracchi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Artur
Artur#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
D.Samassekou
D.Samassekou#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.McGlynn
J.McGlynn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Bouzat
A.Bouzat#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Bogusz
M.Bogusz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.McGuire
D.McGuire#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

D.McGuire
D.McGuire#36
D.McGuire
D.McGuire#20
D.McGuire
D.McGuire#28
D.McGuire
D.McGuire#21
D.McGuire
D.McGuire#14
D.McGuire
D.McGuire#16
D.McGuire
D.McGuire#24
D.McGuire
D.McGuire#3
D.McGuire
D.McGuire#26
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Nashville SCNashville SC
25166354
2
Inter Miami CFInter Miami CF
25129445
3
New England RevolutionNew England Revolution
24124840
4
Charlotte FCCharlotte FC
25117740
5
Chicago FireChicago Fire
23116639
6
Orlando CityOrlando City
251041134
7
FC CincinnatiFC Cincinnati
2488832
8
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
24861030
9
New York Red BullsNew York Red Bulls
25861130
10
New York City Football ClubNew York City Football Club
2478929
11
DC UnitedDC United
24611729
12
Toronto FCToronto FC
25611829
13
Columbus CrewColumbus Crew
25651423
14
Atlanta UnitedAtlanta United
25651423
15
Montreal ImpactMontreal Impact
24561321

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
23144546
2
Houston DynamoHouston Dynamo
24134743
3
St. Louis City SCSt. Louis City SC
25118641
4
Los Angeles FCLos Angeles FC
26117840
5
FC DallasFC Dallas
24117640
6
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
24115838
7
Colorado RapidsColorado Rapids
241021232
8
Portland TimbersPortland Timbers
24951032
9
San Diego FCSan Diego FC
24861030
10
Real Salt LakeReal Salt Lake
23851029
11
Minnesota United FCMinnesota United FC
25781029
12
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
25781029
13
Seattle SoundersSeattle Sounders
2276927
14
Austin FCAustin FC
24681026
15
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
24531618
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của St. Louis City SC

Sporting Kansas CitySporting Kansas City1 - 1St. Louis City SCSt. Louis City SC
Match #4460601 · Home #10096 · Away #73924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes1 - 3St. Louis City SCSt. Louis City SC
Match #4460445 · Home #10444 · Away #73924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
St. Louis City SCSt. Louis City SC1 - 1Real Salt LakeReal Salt Lake
Match #4460420 · Home #73924 · Away #10806 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
St. Louis City SCSt. Louis City SC1 - 0Colorado RapidsColorado Rapids
Match #4460388 · Home #73924 · Away #10494 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy1 - 3St. Louis City SCSt. Louis City SC
Match #4460360 · Home #10487 · Away #73924 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
St. Louis City SCSt. Louis City SC3 - 2Sporting Kansas CitySporting Kansas City
Match #4460324 · Home #73924 · Away #10096 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
St. Louis City SCSt. Louis City SC3 - 0Austin FCAustin FC
Match #4460300 · Home #73924 · Away #60286 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
St. Louis City SCSt. Louis City SC2 - 2Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4542328 · Home #73924 · Away #12095 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 2, 4] · A [2, 2, 1, 3, 5, 2, 2]
DC UnitedDC United1 - 1St. Louis City SCSt. Louis City SC
Match #4460286 · Home #10460 · Away #73924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
St. Louis City SCSt. Louis City SC2 - 1Los Angeles FCLos Angeles FC
Match #4460281 · Home #73924 · Away #45111 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Houston Dynamo

Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps0 - 1Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4460477 · Home #11073 · Away #12095 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo1 - 0Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
Match #4460436 · Home #12095 · Away #10487 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution0 - 2Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4460024 · Home #10461 · Away #12095 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Sporting Kansas CitySporting Kansas City0 - 2Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4460416 · Home #10096 · Away #12095 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo3 - 0Austin FCAustin FC
Match #4460383 · Home #12095 · Away #60286 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo1 - 1DC UnitedDC United
Match #4460353 · Home #12095 · Away #10460 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo2 - 1America de CaliAmerica de Cali
Match #4585560 · Home #12095 · Away #14009 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo3 - 0CD OlimpiaCD Olimpia
Match #4579542 · Home #12095 · Away #17474 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy1 - 1Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4460311 · Home #10487 · Away #12095 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
St. Louis City SCSt. Louis City SC2 - 2Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4542328 · Home #73924 · Away #12095 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 2, 4] · A [2, 2, 1, 3, 5, 2, 2]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

St. Louis City SC
#12#21#30#44#51#60#70
Houston Dynamo
#11#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K