Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSingida Black Stars vs Azam

Singida Black Stars vs Azam

Theo dõi trận bóng Singida Black Stars vs Azam với thời gian thi đấu 20:00 ngày 01/04/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 01/04/2026
Singida Black Stars

Singida Black Stars

1 - 2
Azam

Azam

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu01/04/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4438054
Thống kê

Thống kê trận đấu

Singida Black StarsChỉ sốAzam
102Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
80Chỉ số 2470
1Chỉ số 34
5Chỉ số 218
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Singida Black Stars

2612397251551411821

Đội hình xuất phát

j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Obasogie
A.Obasogie#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.rupia#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lyanga
a.lyanga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kheri#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Jarjou
L.Jarjou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.guedekonadu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.chukwu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Aucho
K.Aucho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

ande cirille koffi#29
ande cirille koffi#9
ande cirille koffi#27
ande cirille koffi
ande cirille koffi#23
ande cirille koffi#99
ande cirille koffi#33
ande cirille koffi#13
ande cirille koffi#24
ande cirille koffi#38
ande cirille koffi#31

Azam

261024812511292532

Đội hình xuất phát

J.Akaminko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Salum
F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abel abah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.fuentes
Y.fuentes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kanoute
S.Kanoute#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Msindo
P.Msindo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Mwaikenda
L.Mwaikenda#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
I.Nado
I.Nado#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.hamoud#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Twalib#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Foba
Z.Foba#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Z.Foba#99
Z.Foba#18
Z.Foba#60
Z.Foba#22
Z.Foba#20
Z.Foba#4
Z.Foba#34
Z.Foba
Z.Foba#28
Z.Foba
Z.Foba#14
Z.Foba#52
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 1AzamAzam
Match #4471595 · Home #57391 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
AzamAzam0 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4460054 · Home #20551 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0AzamAzam
Match #4205038 · Home #57391 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AzamAzam2 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4205012 · Home #20551 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
AzamAzam1 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4117528 · Home #20551 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 3AzamAzam
Match #4035127 · Home #57391 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0AzamAzam
Match #3820060 · Home #57391 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
AzamAzam1 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #3819938 · Home #20551 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
AzamAzam3 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #3518078 · Home #20551 · Away #57391 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 2AzamAzam
Match #3470359 · Home #57391 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Black Stars

Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 2Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438030 · Home #37260 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 4Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438005 · Home #37060 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438024 · Home #60913 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 2Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438038 · Home #57391 · Away #21695 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 3Young AfricansYoung Africans
Match #4437999 · Home #57391 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4437982 · Home #57391 · Away #47981 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4503505 · Home #53995 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 3Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4437974 · Home #37243 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Stellenbosch FCStellenbosch FC0 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4454718 · Home #28487 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438046 · Home #57391 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Azam

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Singida Black Stars
#11#20#30#41#53#60#70
Azam
#12#20#30#44#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K