Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủShturmi vs Samtredia

Shturmi vs Samtredia

Theo dõi trận bóng Shturmi vs Samtredia với thời gian thi đấu 23:00 ngày 22/08/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
23:00 ngày 22/08/2026
Shturmi

Shturmi

0 - 1
Samtredia

Samtredia

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu22/08/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4495626
Thống kê

Thống kê trận đấu

ShturmiChỉ sốSamtredia
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2446
10Chỉ số 225
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 27
0Chỉ số 81
103Chỉ số 2391
3Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Shturmi

Sơ đồ 4-4-2
14402812151723332411

Đội hình xuất phát

Giorgi lasha gurgenidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Lataria#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Nozadze
L.Nozadze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Sekhniashvili
Z.Sekhniashvili#28 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
B.Mosashvili
B.Mosashvili#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Khositashvili
V.Khositashvili#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
g.vekua
g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
talakhadze
talakhadze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Dutta#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kemoklidze
kemoklidze#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Papava
L.Papava#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Papava#25
L.Papava
L.Papava#30
L.Papava
L.Papava#10
L.Papava
L.Papava#22
L.Papava
L.Papava#27
L.Papava#35
L.Papava#19
L.Papava#9
L.Papava#14

Samtredia

Sơ đồ 4-4-2
12216253320731113710

Đội hình xuất phát

V.Lazarevs
V.Lazarevs#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gvishiani
G.Gvishiani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M. Gaye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Latsabidze
G.Latsabidze#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gagnidze#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Mandzhgaladze
G.Mandzhgaladze#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Luka Tsulaia
Luka Tsulaia#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
teimuraz odikadze
teimuraz odikadze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Demet gvasalia#37 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Cordero
J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Cordero
J.Cordero#6
J.Cordero
J.Cordero#8
J.Cordero#40
J.Cordero#26
J.Cordero#4
J.Cordero
J.Cordero#15
J.Cordero
J.Cordero#32
J.Cordero#22
J.Cordero#1
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shturmi

FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi0 - 1ShturmiShturmi
Match #4495618 · Home #10261 · Away #60367 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
ShturmiShturmi2 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4495616 · Home #60367 · Away #21408 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 1ShturmiShturmi
Match #4592518 · Home #27397 · Away #60367 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
West GeorgiaWest Georgia0 - 2ShturmiShturmi
Match #4559575 · Home #94436 · Away #60367 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 0ShturmiShturmi
Match #4495610 · Home #26751 · Away #60367 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 0ShturmiShturmi
Match #4495604 · Home #40118 · Away #60367 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
ShturmiShturmi0 - 2FC TelaviFC Telavi
Match #4495602 · Home #60367 · Away #44256 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 1ShturmiShturmi
Match #4549989 · Home #13183 · Away #60367 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19192 - 1ShturmiShturmi
Match #4495596 · Home #24871 · Away #60367 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
ShturmiShturmi2 - 0Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4495592 · Home #60367 · Away #46470 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Samtredia

SamtrediaSamtredia1 - 0FC GoriFC Gori
Match #4495622 · Home #27397 · Away #40117 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti2 - 4SamtrediaSamtredia
Match #4495613 · Home #46470 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 2, 1, 1, 1, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 1ShturmiShturmi
Match #4592518 · Home #27397 · Away #60367 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi3 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4495608 · Home #10261 · Away #27397 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 6, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4495606 · Home #21408 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 2FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4495601 · Home #27397 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Margveti 2006Margveti 20061 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4548255 · Home #46598 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo3 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4495594 · Home #40118 · Away #27397 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
SamtrediaSamtredia0 - 3FC TelaviFC Telavi
Match #4495591 · Home #27397 · Away #44256 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Odishi 1919Odishi 19191 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4495585 · Home #24871 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shturmi
#10#20#30#43#53#60#70
Samtredia
#11#21#30#44#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K