Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSandefjord vs KFUM Oslo

Sandefjord vs KFUM Oslo

Theo dõi trận bóng Sandefjord vs KFUM Oslo với thời gian thi đấu 00:00 ngày 08/08/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Norwegian EliteserienNorwegian Eliteserien
00:00 ngày 08/08/2026
Sandefjord

Sandefjord

0 - 1
KFUM Oslo

KFUM Oslo

Giải đấuNorwegian Eliteserien
Ngày thi đấu08/08/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4467576
Thống kê

Thống kê trận đấu

SandefjordChỉ sốKFUM Oslo
28Chỉ số 2334
1Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
8Chỉ số 224
13Chỉ số 2419
2Chỉ số 33
4Chỉ số 217
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
8Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Sandefjord

Sơ đồ 4-1-4-1
304134436714371924

Đội hình xuất phát

E.Hadaya
E.Hadaya#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.C.Pedersen
F.C.Pedersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Holten
R.Holten#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
X.Lambrix
X.Lambrix#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Egeli
V.Egeli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Mork
S.Mork#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
E·Patoulidis
E·Patoulidis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Pettersen
E.Pettersen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
J.Vester
J.Vester#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
B.Berntsen
B.Berntsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Mathisen
S.Mathisen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

S.Mathisen
S.Mathisen#21
S.Mathisen
S.Mathisen#17
S.Mathisen
S.Mathisen#27
S.Mathisen
S.Mathisen#1
S.Mathisen
S.Mathisen#2
S.Mathisen
S.Mathisen#16
S.Mathisen
S.Mathisen#18
S.Mathisen
S.Mathisen#32
S.Mathisen
S.Mathisen#31

KFUM Oslo

Sơ đồ 3-4-3
2513521427716182310

Đội hình xuất phát

H.Jensen
H.Jensen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Skaret
B.Skaret#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
F.Berglie
F.Berglie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Schneider
D.Schneider#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Hoseth
H.Hoseth#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Soras
T.Soras#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Rasch
R.Rasch#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
J.Hjorth
J.Hjorth#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Vinge
R.Vinge#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Eikrem
M.Eikrem#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Njie
B.Njie#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

B.Njie#31
B.Njie
B.Njie#9
B.Njie
B.Njie#29
B.Njie
B.Njie#21
B.Njie
B.Njie#19
B.Njie
B.Njie#11
B.Njie
B.Njie#4
B.Njie
B.Njie#22
B.Njie
B.Njie#42
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

KFUM OsloKFUM Oslo1 - 2SandefjordSandefjord
Match #4467455 · Home #23373 · Away #10633 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
SandefjordSandefjord2 - 0KFUM OsloKFUM Oslo
Match #4261094 · Home #10633 · Away #23373 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0]
KFUM OsloKFUM Oslo3 - 1SandefjordSandefjord
Match #4260905 · Home #23373 · Away #10633 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
SandefjordSandefjord1 - 0KFUM OsloKFUM Oslo
Match #4303650 · Home #10633 · Away #23373 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
SandefjordSandefjord2 - 1KFUM OsloKFUM Oslo
Match #4072104 · Home #10633 · Away #23373 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
KFUM OsloKFUM Oslo3 - 3SandefjordSandefjord
Match #4071982 · Home #23373 · Away #10633 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [3, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
KFUM OsloKFUM Oslo0 - 3SandefjordSandefjord
Match #3873917 · Home #23373 · Away #10633 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
KFUM OsloKFUM Oslo1 - 1SandefjordSandefjord
Match #3368552 · Home #23373 · Away #10633 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
KFUM OsloKFUM Oslo3 - 3SandefjordSandefjord
Match #2618966 · Home #23373 · Away #10633 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
SandefjordSandefjord1 - 0KFUM OsloKFUM Oslo
Match #2612544 · Home #10633 · Away #23373 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sandefjord

FredrikstadFredrikstad1 - 0SandefjordSandefjord
Match #4467571 · Home #10187 · Away #10633 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
SandefjordSandefjord0 - 3FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4467639 · Home #10633 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
VikingViking2 - 1SandefjordSandefjord
Match #4467504 · Home #10490 · Away #10633 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
SandefjordSandefjord2 - 2Ham-KamHam-Kam
Match #4467545 · Home #10633 · Away #10696 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
MoldeMolde2 - 1SandefjordSandefjord
Match #4467537 · Home #10695 · Away #10633 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
SandefjordSandefjord1 - 1FredrikstadFredrikstad
Match #4467539 · Home #10633 · Away #10187 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
LillestromLillestrom3 - 1SandefjordSandefjord
Match #4467485 · Home #11577 · Away #10633 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
SandefjordSandefjord2 - 0Kristiansund BKKristiansund BK
Match #4467549 · Home #10633 · Away #16383 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
SandefjordSandefjord1 - 0Aalesund FKAalesund FK
Match #4467524 · Home #10633 · Away #10631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Tromso ILTromso IL3 - 1SandefjordSandefjord
Match #4467517 · Home #11578 · Away #10633 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của KFUM Oslo

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sandefjord
#10#20#31#42#55#60#70
KFUM Oslo
#11#21#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K