Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSan Diego FC vs Austin FC

San Diego FC vs Austin FC

Theo dõi trận bóng San Diego FC vs Austin FC với thời gian thi đấu 08:30 ngày 14/05/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
08:30 ngày 14/05/2026
San Diego FC

San Diego FC

5 - 0
Austin FC

Austin FC

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu14/05/2026
Giờ Việt Nam08:30
Mã trận đấu4460283
Thống kê

Thống kê trận đấu

San Diego FCChỉ sốAustin FC
10Chỉ số 213
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
10Chỉ số 225
99Chỉ số 2374
53Chỉ số 2439
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

San Diego FC

Sơ đồ 4-3-3
1827972658151910777

Đội hình xuất phát

D.Ferree
D.Ferree#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Bombino
L.Bombino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.McVey
C.McVey#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Manu Duah
Manu Duah#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.sargeant
k.sargeant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Valakari
O.Valakari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.soma
P.soma#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Vazquez
D.Vazquez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Dreyer
A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Ingvartsen
M.Ingvartsen#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
A.Mighten
A.Mighten#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

A.Mighten
A.Mighten#14
A.Mighten
A.Mighten#21
A.Mighten
A.Mighten#90
A.Mighten
A.Mighten#70
A.Mighten
A.Mighten#20
A.Mighten
A.Mighten#98
A.Mighten
A.Mighten#25
A.Mighten
A.Mighten#29
A.Mighten
A.Mighten#33

Austin FC

Sơ đồ 4-4-2
11751523111420301910

Đội hình xuất phát

B.Stuver
B.Stuver#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
J.Gallagher
J.Gallagher#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Svatok
O.Svatok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Bell
J.Bell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Ž.Kolmanič
Ž.Kolmanič#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Torres
F.Torres#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Sabovic
B.Sabovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Dubersarsky
N.Dubersarsky#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Rosales
J.Rosales#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Fodrey
C.Fodrey#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Uzuni
M.Uzuni#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Uzuni
M.Uzuni#32
M.Uzuni
M.Uzuni#3
M.Uzuni
M.Uzuni#12
M.Uzuni
M.Uzuni#21
M.Uzuni
M.Uzuni#6
M.Uzuni
M.Uzuni#38
M.Uzuni
M.Uzuni#33
M.Uzuni
M.Uzuni#29
M.Uzuni
M.Uzuni#35
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Nashville SCNashville SC
25166354
2
Inter Miami CFInter Miami CF
25129445
3
New England RevolutionNew England Revolution
24124840
4
Charlotte FCCharlotte FC
25117740
5
Chicago FireChicago Fire
23116639
6
Orlando CityOrlando City
251041134
7
FC CincinnatiFC Cincinnati
2488832
8
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
24861030
9
New York Red BullsNew York Red Bulls
25861130
10
New York City Football ClubNew York City Football Club
2478929
11
DC UnitedDC United
24611729
12
Toronto FCToronto FC
25611829
13
Columbus CrewColumbus Crew
25651423
14
Atlanta UnitedAtlanta United
25651423
15
Montreal ImpactMontreal Impact
24561321

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
23144546
2
Houston DynamoHouston Dynamo
24134743
3
St. Louis City SCSt. Louis City SC
25118641
4
Los Angeles FCLos Angeles FC
26117840
5
FC DallasFC Dallas
24117640
6
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
24115838
7
Colorado RapidsColorado Rapids
241021232
8
Portland TimbersPortland Timbers
24951032
9
San Diego FCSan Diego FC
24861030
10
Real Salt LakeReal Salt Lake
23851029
11
Minnesota United FCMinnesota United FC
25781029
12
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
25781029
13
Seattle SoundersSeattle Sounders
2276927
14
Austin FCAustin FC
24681026
15
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
24531618
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của San Diego FC

Seattle SoundersSeattle Sounders1 - 1San Diego FCSan Diego FC
Match #4460264 · Home #20491 · Away #87068 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC2 - 2Los Angeles FCLos Angeles FC
Match #4460248 · Home #87068 · Away #45111 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC1 - 2Portland TimbersPortland Timbers
Match #4460227 · Home #87068 · Away #11074 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo1 - 0San Diego FCSan Diego FC
Match #4460212 · Home #12095 · Away #87068 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Real Salt LakeReal Salt Lake4 - 2San Diego FCSan Diego FC
Match #4460194 · Home #10806 · Away #87068 · Status #8 · H [4, 4, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC1 - 2Minnesota United FCMinnesota United FC
Match #4460168 · Home #87068 · Away #17129 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3 - 0San Diego FCSan Diego FC
Match #4460153 · Home #10444 · Away #87068 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC2 - 2Real Salt LakeReal Salt Lake
Match #4460138 · Home #87068 · Away #10806 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
TolucaToluca4 - 0San Diego FCSan Diego FC
Match #4503346 · Home #13115 · Away #87068 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
FC DallasFC Dallas3 - 3San Diego FCSan Diego FC
Match #4460110 · Home #10098 · Away #87068 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Austin FC

Minnesota United FCMinnesota United FC2 - 2Austin FCAustin FC
Match #4460266 · Home #17129 · Away #60286 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Austin FCAustin FC2 - 0St. Louis City SCSt. Louis City SC
Match #4460251 · Home #60286 · Away #73924 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Austin FCAustin FC2 - 0Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4460223 · Home #60286 · Away #12095 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes5 - 1Austin FCAustin FC
Match #4460215 · Home #10444 · Away #60286 · Status #8 · H [5, 0, 0, 3, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Toronto FCToronto FC3 - 3Austin FCAustin FC
Match #4460172 · Home #16743 · Away #60286 · Status #8 · H [3, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 1Austin FCAustin FC
Match #4529130 · Home #26242 · Away #60286 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Austin FCAustin FC1 - 2Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
Match #4460157 · Home #60286 · Away #10487 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Inter Miami CFInter Miami CF2 - 2Austin FCAustin FC
Match #4460146 · Home #55196 · Away #60286 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Austin FCAustin FC0 - 0Los Angeles FCLos Angeles FC
Match #4460127 · Home #60286 · Away #45111 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Real Salt LakeReal Salt Lake2 - 1Austin FCAustin FC
Match #4460113 · Home #10806 · Away #60286 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

San Diego FC
#15#22#30#41#56#60#70
Austin FC
#10#20#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K