Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủNetherlands U21 vs Lithuania U21

Netherlands U21 vs Lithuania U21

Theo dõi trận bóng Netherlands U21 vs Lithuania U21 với thời gian thi đấu 23:30 ngày 14/10/2025, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

International FriendlyInternational Friendly
23:30 ngày 14/10/2025
Netherlands U21

Netherlands U21

2 - 0
Lithuania U21

Lithuania U21

Giải đấuInternational Friendly
Ngày thi đấu14/10/2025
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4443512
Thống kê

Thống kê trận đấu

Netherlands U21Chỉ sốLithuania U21
44Chỉ số 2414
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2529
15Chỉ số 222
0Chỉ số 80
12Chỉ số 24
54Chỉ số 2330
1Chỉ số 33
Lineup

Đội hình trận đấu

Netherlands U21

Sơ đồ 4-2-3-1
1234568710119

Đội hình xuất phát

T.deGraaff
T.deGraaff#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Bogarde
L.Bogarde#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Young
M.Young#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Vertrouwd
J.Vertrouwd#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.D.Grand
S.D.Grand#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Schreuders
J.Schreuders#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Dave·Kwakman
Dave·Kwakman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Slory
J.Slory#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.Babadi
I.Babadi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Daal
R.Daal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Konadu
Konadu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Konadu
Konadu#23
Konadu
Konadu#12
Konadu
Konadu#14
Konadu
Konadu#13
Konadu
Konadu#15
Konadu
Konadu#20
Konadu
Konadu#17
Konadu
Konadu#18
Konadu
Konadu#19

Lithuania U21

Sơ đồ 5-4-1
114134181516871920

Đội hình xuất phát

J.Virvilas
J.Virvilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Zevzikovas
D.Zevzikovas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
m.sapola
m.sapola#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
D.Slendzoka
D.Slendzoka#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
N.V.Audinis
N.V.Audinis#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
e.jurjonas
e.jurjonas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
naglis paliusis
naglis paliusis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
stankevicius
stankevicius#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Nikita pavlovskij
Nikita pavlovskij#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
faustas steponavicius
faustas steponavicius#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Jansonas
R.Jansonas#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Jansonas#6
R.Jansonas
R.Jansonas#11
R.Jansonas
R.Jansonas#22
R.Jansonas#3
R.Jansonas#5
R.Jansonas
R.Jansonas#21
R.Jansonas
R.Jansonas#23
R.Jansonas
R.Jansonas#10
R.Jansonas
R.Jansonas#17
R.Jansonas
R.Jansonas#2
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Netherlands U21

Bosnia and Herzegovina U21Bosnia and Herzegovina U210 - 0Netherlands U21Netherlands U21
Match #4336598 · Home #10513 · Away #11020 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Netherlands U21Netherlands U212 - 2Israel U21Israel U21
Match #4336596 · Home #11020 · Away #13475 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
England U21England U212 - 1Netherlands U21Netherlands U21
Match #4344347 · Home #11212 · Away #11020 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Portugal U21Portugal U210 - 1Netherlands U21Netherlands U21
Match #4343560 · Home #13738 · Away #11020 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Netherlands U21Netherlands U212 - 0Ukraine U21Ukraine U21
Match #4258422 · Home #11020 · Away #13801 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Netherlands U21Netherlands U211 - 2Denmark U21Denmark U21
Match #4258420 · Home #11020 · Away #11144 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Finland U21Finland U212 - 2Netherlands U21Netherlands U21
Match #4258418 · Home #10343 · Away #11020 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Netherlands U21Netherlands U213 - 0Cote d'Ivoire U23Cote d'Ivoire U23
Match #4337727 · Home #11020 · Away #16656 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Romania U21Romania U210 - 2Netherlands U21Netherlands U21
Match #4306967 · Home #12155 · Away #11020 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Italy U21Italy U211 - 2Netherlands U21Netherlands U21
Match #4306864 · Home #13737 · Away #11020 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 2, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lithuania U21

Turkiye U21Turkiye U212 - 0Lithuania U21Lithuania U21
Match #4336619 · Home #13900 · Away #11021 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Lithuania U21Lithuania U211 - 1Hungary U21Hungary U21
Match #4336616 · Home #11021 · Away #11019 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Lithuania U21Lithuania U210 - 4Ukraine U21Ukraine U21
Match #4336615 · Home #11021 · Away #13801 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 1, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Banga GargzdaiBanga Gargzdai2 - 0Lithuania U21Lithuania U21
Match #4306930 · Home #24215 · Away #11021 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lithuania U21Lithuania U210 - 2Latvia U21Latvia U21
Match #4306854 · Home #11021 · Away #13638 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
Czechia Republic U21Czechia Republic U213 - 0Lithuania U21Lithuania U21
Match #3898839 · Home #10578 · Away #11021 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Iceland U21Iceland U210 - 2Lithuania U21Lithuania U21
Match #3898837 · Home #11147 · Away #11021 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Lithuania U21Lithuania U211 - 2Czechia Republic U21Czechia Republic U21
Match #3898834 · Home #11021 · Away #10578 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Finland U21Finland U212 - 0Lithuania U21Lithuania U21
Match #4134160 · Home #10343 · Away #11021 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
Lithuania U21Lithuania U211 - 1Latvia U21Latvia U21
Match #4133174 · Home #11021 · Away #13638 · Status #8 · H [1, 1, 1, 6, 3, 0, 4] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 2]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Netherlands U21
#12#21#30#41#512#60#70
Lithuania U21
#10#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K