Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủNashville SC vs Los Angeles FC

Nashville SC vs Los Angeles FC

Theo dõi trận bóng Nashville SC vs Los Angeles FC với thời gian thi đấu 07:00 ngày 18/05/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
07:00 ngày 18/05/2026
Nashville SC

Nashville SC

3 - 2
Los Angeles FC

Los Angeles FC

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu18/05/2026
Giờ Việt Nam07:00
Mã trận đấu4460299
Thống kê

Thống kê trận đấu

Nashville SCChỉ sốLos Angeles FC
1Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 219
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 211
42Chỉ số 2477
85Chỉ số 23114
1Chỉ số 377
Lineup

Đội hình trận đấu

Nashville SC

Sơ đồ 4-3-3
99274321663771041

Đội hình xuất phát

Brian Schwake
Brian Schwake#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Baker-Whiting
R.Baker-Whiting#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Palacios
J.Palacios#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Woledzi
M.Woledzi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Lovitz
D.Lovitz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Corcoran
M.Corcoran#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.Acosta
B.Acosta#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Qasim
A.Qasim#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Espinoza
C.Espinoza#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
H.Mukhtar
H.Mukhtar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
W.Madrigal
W.Madrigal#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

W.Madrigal
W.Madrigal#1
W.Madrigal
W.Madrigal#17
W.Madrigal
W.Madrigal#22
W.Madrigal
W.Madrigal#12
W.Madrigal
W.Madrigal#23
W.Madrigal
W.Madrigal#5
W.Madrigal
W.Madrigal#14
W.Madrigal
W.Madrigal#19
W.Madrigal
W.Madrigal#21

Los Angeles FC

Sơ đồ 4-3-3
1224591466461130799

Đội hình xuất phát

T.Hasal
T.Hasal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Hollingshead
R.Hollingshead#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Porteous
R.Porteous#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Tafari
N.Tafari#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Segura
E.Segura#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
M.Choinière
M.Choinière#66 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Eustáquio
S.Eustáquio#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Tillman
T.Tillman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Martínez
D.Martínez#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
H.Son
H.Son#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Bouanga
D.Bouanga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

D.Bouanga
D.Bouanga#31
D.Bouanga
D.Bouanga#22
D.Bouanga
D.Bouanga#29
D.Bouanga
D.Bouanga#21
D.Bouanga
D.Bouanga#27
D.Bouanga
D.Bouanga#33
D.Bouanga
D.Bouanga#17
D.Bouanga
D.Bouanga#8
D.Bouanga
D.Bouanga#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Nashville SCNashville SC
25166354
2
Inter Miami CFInter Miami CF
25129445
3
New England RevolutionNew England Revolution
24124840
4
Charlotte FCCharlotte FC
25117740
5
Chicago FireChicago Fire
23116639
6
Orlando CityOrlando City
251041134
7
FC CincinnatiFC Cincinnati
2488832
8
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
24861030
9
New York Red BullsNew York Red Bulls
25861130
10
New York City Football ClubNew York City Football Club
2478929
11
DC UnitedDC United
24611729
12
Toronto FCToronto FC
25611829
13
Columbus CrewColumbus Crew
25651423
14
Atlanta UnitedAtlanta United
25651423
15
Montreal ImpactMontreal Impact
24561321

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
23144546
2
Houston DynamoHouston Dynamo
24134743
3
St. Louis City SCSt. Louis City SC
25118641
4
Los Angeles FCLos Angeles FC
26117840
5
FC DallasFC Dallas
24117640
6
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
24115838
7
Colorado RapidsColorado Rapids
241021232
8
Portland TimbersPortland Timbers
24951032
9
San Diego FCSan Diego FC
24861030
10
Real Salt LakeReal Salt Lake
23851029
11
Minnesota United FCMinnesota United FC
25781029
12
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
25781029
13
Seattle SoundersSeattle Sounders
2276927
14
Austin FCAustin FC
24681026
15
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
24531618
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Nashville SC

New England RevolutionNew England Revolution0 - 3Nashville SCNashville SC
Match #4460274 · Home #10461 · Away #26480 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Nashville SCNashville SC2 - 2DC UnitedDC United
Match #4460260 · Home #26480 · Away #10460 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 7, 0, 0]
Tigres UANLTigres UANL1 - 0Nashville SCNashville SC
Match #4531883 · Home #15107 · Away #26480 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Philadelphia UnionPhiladelphia Union0 - 0Nashville SCNashville SC
Match #4460244 · Home #11071 · Away #26480 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Nashville SCNashville SC0 - 1Tigres UANLTigres UANL
Match #4531882 · Home #26480 · Away #15107 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Nashville SCNashville SC4 - 2Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460225 · Home #26480 · Away #63659 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Atlanta UnitedAtlanta United0 - 2Nashville SCNashville SC
Match #4460175 · Home #39883 · Away #26480 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Club AmericaClub America0 - 1Nashville SCNashville SC
Match #4517685 · Home #11241 · Away #26480 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC1 - 2Nashville SCNashville SC
Match #4460159 · Home #63659 · Away #26480 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Nashville SCNashville SC0 - 0Club AmericaClub America
Match #4517682 · Home #26480 · Away #11241 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Los Angeles FC

St. Louis City SCSt. Louis City SC2 - 1Los Angeles FCLos Angeles FC
Match #4460281 · Home #73924 · Away #45111 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Los Angeles FCLos Angeles FC1 - 4Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4460269 · Home #45111 · Away #12095 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 10, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
TolucaToluca4 - 0Los Angeles FCLos Angeles FC
Match #4531873 · Home #13115 · Away #45111 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC2 - 2Los Angeles FCLos Angeles FC
Match #4460248 · Home #87068 · Away #45111 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Los Angeles FCLos Angeles FC2 - 1TolucaToluca
Match #4531872 · Home #45111 · Away #13115 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Minnesota United FCMinnesota United FC0 - 1Los Angeles FCLos Angeles FC
Match #4460216 · Home #17129 · Away #45111 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Los Angeles FCLos Angeles FC0 - 0Colorado RapidsColorado Rapids
Match #4460214 · Home #45111 · Away #10494 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Los Angeles FCLos Angeles FC1 - 4San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
Match #4460198 · Home #45111 · Away #10444 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [4, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Cruz AzulCruz Azul1 - 1Los Angeles FCLos Angeles FC
Match #4517683 · Home #12210 · Away #45111 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Portland TimbersPortland Timbers2 - 1Los Angeles FCLos Angeles FC
Match #4460158 · Home #11074 · Away #45111 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Nashville SC
#13#22#30#43#53#60#70
Los Angeles FC
#12#21#30#42#511#60#70
Đăng ký nhận 8888K