Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủKudrivka vs FK Epitsentr Dunayivtsi

Kudrivka vs FK Epitsentr Dunayivtsi

Theo dõi trận bóng Kudrivka vs FK Epitsentr Dunayivtsi với thời gian thi đấu 17:00 ngày 29/08/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
17:00 ngày 29/08/2026
Kudrivka

Kudrivka

0 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu29/08/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4569653
Thống kê

Thống kê trận đấu

KudrivkaChỉ sốFK Epitsentr Dunayivtsi
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 220
24Chỉ số 2418
7Chỉ số 27
38Chỉ số 2333
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
6Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Kudrivka

Sơ đồ 4-3-2-1
37422269252166820724

Đội hình xuất phát

A.Yashkov
A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Y.Pasich
Y.Pasich#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Veklyak
B.Veklyak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Potimkov
Y.Potimkov#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ogarkov
M.Ogarkov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Beljaev
O.Beljaev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
K.Sigeev
K.Sigeev#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
Y.Smyrnyi
Y.Smyrnyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
D.Svityukha
D.Svityukha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
I.Petryak
I.Petryak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
R.Owusu
R.Owusu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

R.Owusu
R.Owusu#38
R.Owusu
R.Owusu#6
R.Owusu
R.Owusu#10
R.Owusu#1
R.Owusu#29
R.Owusu
R.Owusu#73
R.Owusu
R.Owusu#17
R.Owusu
R.Owusu#14
R.Owusu
R.Owusu#9
R.Owusu
R.Owusu#71
R.Owusu
R.Owusu#23
R.Owusu
R.Owusu#77

FK Epitsentr Dunayivtsi

Sơ đồ 4-1-4-1
717013779789914592120

Đội hình xuất phát

N.Fedotov
N.Fedotov#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Kyryukhantsev
I.Kyryukhantsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Serjan·Repaj#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Coch
N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Klymets
O.Klymets#97 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
M.Myronyuk
M.Myronyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
CarlosRojas
CarlosRojas#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Tavares#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Kozak
A.Kozak#59 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Daniel Rueda Bodega#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Sydun
V.Sydun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

V.Sydun#15
V.Sydun
V.Sydun#22
V.Sydun#25
V.Sydun
V.Sydun#10
V.Sydun#11
V.Sydun
V.Sydun#28
V.Sydun
V.Sydun#5
V.Sydun
V.Sydun#3
V.Sydun
V.Sydun#7
V.Sydun
V.Sydun#31
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kudrivka

LozovaLozova1 - 6KudrivkaKudrivka
Match #4610220 · Home #44448 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
KudrivkaKudrivka0 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4569646 · Home #76412 · Away #11003 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4569637 · Home #61875 · Away #76412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk5 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4569621 · Home #10265 · Away #76412 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4594206 · Home #11003 · Away #76412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka2 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4587927 · Home #12922 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolos Kovalivka IIKolos Kovalivka II0 - 2KudrivkaKudrivka
Match #4585483 · Home #75778 · Away #76412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh4 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4580000 · Home #61875 · Away #76412 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
KudrivkaKudrivka2 - 1Rebel KyivRebel Kyiv
Match #4579683 · Home #76412 · Away #89183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk2 - 2KudrivkaKudrivka
Match #4547280 · Home #35857 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 2, 2] · A [2, 1, 0, 6, 9, 2, 3]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi

To4ka OdessaTo4ka Odessa1 - 2FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4618336 · Home #95193 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0VeresVeres
Match #4569642 · Home #57923 · Away #22593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4569631 · Home #57923 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi3 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4569613 · Home #57923 · Away #11003 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
NK Brinje GrosupljeNK Brinje Grosuplje2 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4592358 · Home #40484 · Away #57923 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0Al Ula FCAl Ula FC
Match #4592186 · Home #57923 · Away #85696 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE1 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4588834 · Home #14971 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
HNK GoricaHNK Gorica1 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4586540 · Home #13588 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
NK Lokomotiva ZagrebNK Lokomotiva Zagreb3 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4579976 · Home #17664 · Away #57923 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4565725 · Home #57923 · Away #21368 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kudrivka
#10#20#30#46#57#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
#13#21#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K