Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủKosovo vs Turkiye

Kosovo vs Turkiye

Theo dõi trận bóng Kosovo vs Turkiye với thời gian thi đấu 01:45 ngày 01/04/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

FIFA World Cup qualification (UEFA)FIFA World Cup qualification (UEFA)
01:45 ngày 01/04/2026
Kosovo

Kosovo

0 - 1
Turkiye

Turkiye

Giải đấuFIFA World Cup qualification (UEFA)
Ngày thi đấu01/04/2026
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4523053
Thống kê

Thống kê trận đấu

KosovoChỉ sốTurkiye
5Chỉ số 223
97Chỉ số 23107
45Chỉ số 2441
3Chỉ số 22
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
3Chỉ số 35
0Chỉ số 40
4Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Kosovo

Sơ đồ 3-4-3
151321152061981118

Đội hình xuất phát

A.Murić
A.Murić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Dellova
L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Hajrizi
K.Hajrizi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Hajdari
A.Hajdari#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Vojvoda
M.Vojvoda#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Hodza
V.Hodza#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Rexhbecaj
E.Rexhbecaj#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Gallapeni
D.Gallapeni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Muslija
F.Muslija#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.Asllani
F.Asllani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
V.Muriqi
V.Muriqi#18 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Muriqi
V.Muriqi#14
V.Muriqi
V.Muriqi#23
V.Muriqi
V.Muriqi#16
V.Muriqi
V.Muriqi#9
V.Muriqi
V.Muriqi#7
V.Muriqi
V.Muriqi#4
V.Muriqi
V.Muriqi#17
V.Muriqi
V.Muriqi#2
V.Muriqi
V.Muriqi#22
V.Muriqi
V.Muriqi#3
V.Muriqi
V.Muriqi#12
V.Muriqi
V.Muriqi#10

Turkiye

Sơ đồ 4-2-3-1
232151420161086117

Đội hình xuất phát

U.Çakır
U.Çakır#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Çelik
Z.Çelik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Kabak
O.Kabak#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Bardakçı
A.Bardakçı#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Kadıoğlu
F.Kadıoğlu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Yüksek
I.Yüksek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Çalhanoğlu
H.Çalhanoğlu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
A.Güler
A.Güler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Kökçü
O.Kökçü#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Yildiz
K.Yildiz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#22
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#4
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#9
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#5
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#18
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#19
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#17
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#1
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#21
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#12
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#3
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SlovakiaSlovakia
00000
2
Northern IrelandNorthern Ireland
00000
3
LuxembourgLuxembourg
00000
4
GermanyGermany
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwitzerlandSwitzerland
00000
2
SwedenSweden
00000
3
SloveniaSlovenia
00000
4
KosovoKosovo
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GreeceGreece
00000
2
ScotlandScotland
00000
3
BelarusBelarus
00000
4
DenmarkDenmark
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
UkraineUkraine
00000
2
IcelandIceland
00000
3
AzerbaijanAzerbaijan
00000
4
FranceFrance
00000

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TurkiyeTurkiye
00000
2
GeorgiaGeorgia
00000
3
BulgariaBulgaria
00000
4
SpainSpain
00000

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HungaryHungary
00000
2
IrelandIreland
00000
3
ArmeniaArmenia
00000
4
PortugalPortugal
00000

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PolandPoland
22006
2
FinlandFinland
21104
3
LithuaniaLithuania
20111
4
NetherlandsNetherlands
00000
5
MaltaMalta
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NorwayNorway
22006
2
EstoniaEstonia
21013
3
IsraelIsrael
21013
4
ItalyItaly
00000
5
MoldovaMoldova
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EnglandEngland
22006
2
AlbaniaAlbania
21013
3
LatviaLatvia
21013
4
SerbiaSerbia
00000
5
AndorraAndorra
20020

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CzechiaCzechia
22006
2
MontenegroMontenegro
22006
3
CroatiaCroatia
00000
4
Faroe IslandsFaroe Islands
20020
5
GibraltarGibraltar
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
22006
2
RomaniaRomania
21013
3
CyprusCyprus
21013
4
AustriaAustria
00000
5
San MarinoSan Marino
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
North MacedoniaNorth Macedonia
21104
2
WalesWales
21104
3
KazakhstanKazakhstan
21013
4
BelgiumBelgium
00000
5
LiechtensteinLiechtenstein
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kosovo

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Turkiye

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kosovo
#10#20#30#43#53#60#70
Turkiye
#11#20#30#45#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K