Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủKinondoni MC vs Singida Fountain Gate

Kinondoni MC vs Singida Fountain Gate

Theo dõi trận bóng Kinondoni MC vs Singida Fountain Gate với thời gian thi đấu 18:00 ngày 10/05/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
18:00 ngày 10/05/2026
Kinondoni MC

Kinondoni MC

2 - 3
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu10/05/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4438089
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kinondoni MCChỉ sốSingida Fountain Gate
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
137Chỉ số 23121
115Chỉ số 2498
6Chỉ số 226
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
7Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Kinondoni MC

346330141610550911

Đội hình xuất phát

hamis yassin#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail gambo#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Hanc masoud#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mussa redemtus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.mwijage#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nassor#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darueshi saliboko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juma shemvuni#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin tondi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Uledi#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rashid chambo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

rashid chambo#0
rashid chambo#8
rashid chambo#13
rashid chambo#25
rashid chambo#41
rashid chambo#1
rashid chambo#21
rashid chambo#47
rashid chambo#0
rashid chambo#23

Singida Fountain Gate

227201533302331111269

Đội hình xuất phát

S.Said#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chukwunonye Obasi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mwanuke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Derrick Mukombozi
Derrick Mukombozi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Hassan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.David#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Awara
O.Awara#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Parapanda#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Aziz#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Musa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Chuga#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

B.Chuga#0
B.Chuga#0
B.Chuga#29
B.Chuga#19
B.Chuga#60
B.Chuga#0
B.Chuga#14
B.Chuga#0
B.Chuga#28
B.Chuga#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kinondoni MC

Kinondoni MCKinondoni MC0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4438083 · Home #48037 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438097 · Home #48209 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC1 - 1Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4438066 · Home #48037 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438061 · Home #57391 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City3 - 2Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438075 · Home #37060 · Away #48037 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 2AzamAzam
Match #4438006 · Home #48037 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 2Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438045 · Home #48037 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC2 - 1Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438048 · Home #58129 · Away #48037 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC1 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438033 · Home #48037 · Away #60913 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4438028 · Home #53995 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate

Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 2Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438098 · Home #76744 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate2 - 1Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438064 · Home #76744 · Away #37243 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 3Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438062 · Home #76744 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438074 · Home #58129 · Away #76744 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438024 · Home #60913 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 1Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438052 · Home #37060 · Away #76744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 4Tabora United FCTabora United FC
Match #4438000 · Home #76744 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438046 · Home #57391 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 1Namungo FCNamungo FC
Match #4438036 · Home #76744 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
AzamAzam0 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438015 · Home #20551 · Away #76744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kinondoni MC
#12#21#30#41#57#60#70
Singida Fountain Gate
#13#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K