Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủJapan U20 Women vs India (w) U20

Japan U20 Women vs India (w) U20

Theo dõi trận bóng Japan U20 Women vs India (w) U20 với thời gian thi đấu 20:00 ngày 02/04/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

AFC U-20 Women's Asian CupAFC U-20 Women's Asian Cup
20:00 ngày 02/04/2026
Japan U20 Women

Japan U20 Women

6 - 0
India (w) U20

India (w) U20

Giải đấuAFC U-20 Women's Asian Cup
Ngày thi đấu02/04/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4452310
Thống kê

Thống kê trận đấu

Japan U20 WomenChỉ sốIndia (w) U20
0Chỉ số 31
441Chỉ số 23127
0Chỉ số 40
10Chỉ số 210
0Chỉ số 80
80Chỉ số 2520
8Chỉ số 21
12Chỉ số 220
342Chỉ số 2465
5Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Japan U20 Women

Sơ đồ 4-2-3-1
1183205681317219

Đội hình xuất phát

U.Iwasaki
U.Iwasaki#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
H. Hara#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Ota
M.Ota#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Sato
M.Sato#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Suzuki
H.Suzuki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Higuchi
R.Higuchi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Furuta
A.Furuta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Kimura
M.Kimura#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Y.Honda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Fukushima
N.Fukushima#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Tsuda
A.Tsuda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

A.Tsuda
A.Tsuda#11
A.Tsuda
A.Tsuda#14
A.Tsuda
A.Tsuda#22
A.Tsuda
A.Tsuda#23
A.Tsuda
A.Tsuda#10
A.Tsuda
A.Tsuda#7
A.Tsuda
A.Tsuda#19
A.Tsuda
A.Tsuda#12
A.Tsuda
A.Tsuda#15
A.Tsuda
A.Tsuda#4
A.Tsuda
A.Tsuda#16
A.Tsuda
A.Tsuda#2

India (w) U20

Sơ đồ 4-4-2
1142241681912211011

Đội hình xuất phát

M.Moirangthem#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Thokchom#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Colney#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Chanu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Singh#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
P.Pooja#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Kayenpaibam#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Khumukcham#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Raul
S.Raul#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Nongmeikapam#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Kipgen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Kipgen#18
L.Kipgen#2
L.Kipgen#15
L.Kipgen#7
L.Kipgen#3
L.Kipgen#17
L.Kipgen#20
L.Kipgen#5
L.Kipgen#9
L.Kipgen#23
L.Kipgen#13
L.Kipgen#6
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Japan U20 Women

Japan U20 WomenJapan U20 Women11 - 0Iran U20 WomenIran U20 Women
Match #4337328 · Home #10989 · Away #61390 · Status #8 · H [11, 5, 0, 0, 16, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Malaysia (w) U20Malaysia (w) U200 - 16Japan U20 WomenJapan U20 Women
Match #4337327 · Home #74296 · Away #10989 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [16, 7, 0, 0, 13, 0, 0]
Japan U20 WomenJapan U20 Women5 - 0Guam (w) U20Guam (w) U20
Match #4337324 · Home #10989 · Away #74278 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
North Korea U20 WomenNorth Korea U20 Women1 - 0Japan U20 WomenJapan U20 Women
Match #4216343 · Home #18113 · Away #10989 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Japan U20 WomenJapan U20 Women2 - 0Netherlands Women U20Netherlands Women U20
Match #4215061 · Home #10989 · Away #47476 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Japan U20 WomenJapan U20 Women0 - 0Spain U20 WomenSpain U20 Women
Match #4212920 · Home #10989 · Away #38693 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 1, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Japan U20 WomenJapan U20 Women2 - 1Nigeria U20 WomenNigeria U20 Women
Match #4211359 · Home #10989 · Away #21774 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Austria Women U20Austria Women U200 - 2Japan U20 WomenJapan U20 Women
Match #4207402 · Home #79461 · Away #10989 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Japan U20 WomenJapan U20 Women4 - 1Ghana U20 WomenGhana U20 Women
Match #4204554 · Home #10989 · Away #25181 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Japan U20 WomenJapan U20 Women7 - 0New Zealand U20 WomenNew Zealand U20 Women
Match #4204505 · Home #10989 · Away #18456 · Status #8 · H [7, 4, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của India (w) U20

Karlbergs BK (w)Karlbergs BK (w)2 - 1India (w) U20India (w) U20
Match #4503796 · Home #51613 · Away #74123 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Enskede IK WomenEnskede IK Women1 - 1India (w) U20India (w) U20
Match #4503274 · Home #29229 · Away #74123 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Hammarby WomenHammarby Women6 - 0India (w) U20India (w) U20
Match #4499714 · Home #18415 · Away #74123 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
India (w) U20India (w) U204 - 2Uzbekistan Women U20Uzbekistan Women U20
Match #4459593 · Home #74123 · Away #74204 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
India (w) U20India (w) U201 - 0Uzbekistan Women U20Uzbekistan Women U20
Match #4458425 · Home #74123 · Away #74204 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kazakhstan Women U19Kazakhstan Women U191 - 1India (w) U20India (w) U20
Match #4447268 · Home #20476 · Away #74123 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Kazakhstan Women U19Kazakhstan Women U192 - 3India (w) U20India (w) U20
Match #4446653 · Home #20476 · Away #74123 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 0, 0, 0]
Myanmar U20 WomenMyanmar U20 Women0 - 1India (w) U20India (w) U20
Match #4337315 · Home #74287 · Away #74123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Turkmenistan (w)U20Turkmenistan (w)U200 - 7India (w) U20India (w) U20
Match #4337314 · Home #74288 · Away #74123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [7, 5, 0, 0, 22, 0, 0]
India (w) U20India (w) U200 - 0Indonesia (w)U20Indonesia (w)U20
Match #4337312 · Home #74123 · Away #74290 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Japan U20 Women
#16#21#30#40#58#60#70
India (w) U20
#10#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K