Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủHubei (w) vs Henan (W)

Hubei (w) vs Henan (W)

Theo dõi trận bóng Hubei (w) vs Henan (W) với thời gian thi đấu 15:00 ngày 08/11/2025, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Chinese Women's National GamesChinese Women's National Games
15:00 ngày 08/11/2025
Hubei (w)

Hubei (w)

7 - 0
Henan (W)

Henan (W)

Giải đấuChinese Women's National Games
Ngày thi đấu08/11/2025
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4431614
Lineup

Đội hình trận đấu

Hubei (w)

Sơ đồ 4-4-2
29515182120191037277

Đội hình xuất phát

X.Ding
X.Ding#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Wu
H.Wu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Liu
Y.Liu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Luo
L.Luo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Dai
C.Dai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Qin
M.Qin#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Q.Yan
Q.Yan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
W.Yao
W.Yao#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
D.Song
D.Song#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Deng
M.Deng#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Wang
S.Wang#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Wang
S.Wang#8
S.Wang
S.Wang#9
S.Wang
S.Wang#22
S.Wang
S.Wang#17
S.Wang
S.Wang#28
S.Wang
S.Wang#26
S.Wang
S.Wang#46
S.Wang
S.Wang#13
S.Wang
S.Wang#36
S.Wang
S.Wang#12
S.Wang
S.Wang#30

Henan (W)

Sơ đồ 4-4-2
302116282315172911812

Đội hình xuất phát

X.Li
X.Li#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
X.Liu
X.Liu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Guo
W.Guo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Fan
M.Fan#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Lu
Y.Lu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Wang
M.Wang#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Z.Xu
Z.Xu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Q.Zeng
Q.Zeng#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Dong
J.Dong#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
Y.Liu
Y.Liu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Huang
J.Huang#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Huang
J.Huang#18
J.Huang
J.Huang#24
J.Huang
J.Huang#27
J.Huang
J.Huang#2
J.Huang
J.Huang#13
J.Huang
J.Huang#9
J.Huang
J.Huang#22
J.Huang
J.Huang#31
J.Huang
J.Huang#19
J.Huang
J.Huang#26
J.Huang
J.Huang#32
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai (w)Shanghai (w)
33009
2
Hubei (w)Hubei (w)
32016
3
Henan (W)Henan (W)
31023
4
Fujian WomenFujian Women
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi WomenShaanxi Women
440012
2
Sichuan WomenSichuan Women
43019
3
Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
42026
4
Guizhou WomenGuizhou Women
41033
5
Jiangxi WomenJiangxi Women
40040

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jiangsu (w)Jiangsu (w)
33009
2
Beijing (w)Beijing (w)
31114
3
Jilin WomenJilin Women
30212
4
Zhejiang WomenZhejiang Women
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong WomenShandong Women
431010
2
Chongqing WomenChongqing Women
42208
3
Liaoning (w)Liaoning (w)
42117
4
Hebei (W)Hebei (W)
41033
5
Tianjin (w)Tianjin (w)
40040
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hubei (w)

Hubei (w)Hubei (w)3 - 1Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #4431608 · Home #25717 · Away #62789 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)2 - 1Hubei (w)Hubei (w)
Match #4431601 · Home #21679 · Away #25717 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Hubei (w)Hubei (w)
Match #4323653 · Home #26930 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Fujian WomenFujian Women0 - 5Hubei (w)Hubei (w)
Match #4323641 · Home #87947 · Away #25717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Hubei (w)Hubei (w)2 - 0Henan (W)Henan (W)
Match #4323638 · Home #25717 · Away #14804 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Hubei (w)Hubei (w)
Match #3552729 · Home #26930 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sichuan WomenSichuan Women0 - 0Hubei (w)Hubei (w)
Match #3552726 · Home #61060 · Away #25717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hubei (w)Hubei (w)2 - 1Zhejiang WomenZhejiang Women
Match #3552725 · Home #25717 · Away #61061 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hebei (W)Hebei (W)1 - 1Hubei (w)Hubei (w)
Match #2277662 · Home #27392 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, -1, 0, 5] · A [1, 1, 0, 0, -1, 0, 6]
Beijing (w)Beijing (w)0 - 2Hubei (w)Hubei (w)
Match #2277317 · Home #21682 · Away #25717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, -1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Henan (W)

Henan (W)Henan (W)0 - 3Jiangsu (w)Jiangsu (w)
Match #4431607 · Home #14804 · Away #21679 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Shaanxi WomenShaanxi Women3 - 0Henan (W)Henan (W)
Match #4431600 · Home #62789 · Away #14804 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Henan (W)Henan (W)7 - 1Fujian WomenFujian Women
Match #4323654 · Home #14804 · Away #87947 · Status #8 · H [7, 5, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Henan (W)Henan (W)0 - 3Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #4323642 · Home #14804 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Hubei (w)Hubei (w)2 - 0Henan (W)Henan (W)
Match #4323638 · Home #25717 · Away #14804 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)1 - 2Henan (W)Henan (W)
Match #3552723 · Home #21679 · Away #14804 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Guangdong WomenGuangdong Women1 - 0Henan (W)Henan (W)
Match #3552720 · Home #27443 · Away #14804 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Henan (W)Henan (W)0 - 1Beijing (w)Beijing (w)
Match #3552719 · Home #14804 · Away #21682 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Henan (W)Henan (W)4 - 1Beijing (w)Beijing (w)
Match #2277661 · Home #14804 · Away #21682 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, -1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, -1, 0, 0]
Hebei (W)Hebei (W)3 - 1Henan (W)Henan (W)
Match #2277322 · Home #27392 · Away #14804 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, -1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, -1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hubei (w)
#17#25#30#40#50#60#70
Henan (W)
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K