Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủForge FC vs Pacific FC

Forge FC vs Pacific FC

Theo dõi trận bóng Forge FC vs Pacific FC với thời gian thi đấu 08:35 ngày 23/08/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Canadian Premier LeagueCanadian Premier League
08:35 ngày 23/08/2026
Forge FC

Forge FC

2 - 0
Pacific FC

Pacific FC

Giải đấuCanadian Premier League
Ngày thi đấu23/08/2026
Giờ Việt Nam08:35
Mã trận đấu4492303
Thống kê

Thống kê trận đấu

Forge FCChỉ sốPacific FC
0Chỉ số 80
92Chỉ số 2385
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 223
66Chỉ số 2423
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
5Chỉ số 211
7Chỉ số 21
1Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Forge FC

Sơ đồ 4-3-3
1687543822617726

Đội hình xuất phát

D.Bertaud
D.Bertaud#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Bourgeois
M.Bourgeois#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D. Nimick
D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Krutzen
D.Krutzen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Jevremović
M.Jevremović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Batisse
A.Batisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Jensen
N.Jensen#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
B.Paton
B.Paton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
H.Massunda
H.Massunda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
I.Hassane
I.Hassane#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Sadek#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

A.Sadek
A.Sadek#20
A.Sadek
A.Sadek#18
A.Sadek
A.Sadek#10
A.Sadek
A.Sadek#36
A.Sadek
A.Sadek#19
A.Sadek
A.Sadek#32
A.Sadek
A.Sadek#12

Pacific FC

Sơ đồ 4-2-3-1
17512218163786499

Đội hình xuất phát

E.Himaras
E.Himaras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Chung
K.Chung#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Juan David Quintana Echeverry
Juan David Quintana Echeverry#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J. Belluz
J. Belluz#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Marshall#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Piepgrass
M.Piepgrass#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Gomulka
T.Gomulka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Vales#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Daniels
A.Daniels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Y.Toualy#64 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Hundal
S.Hundal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

S.Hundal
S.Hundal#55
S.Hundal#38
S.Hundal
S.Hundal#6
S.Hundal
S.Hundal#15
S.Hundal
S.Hundal#11
S.Hundal#4
S.Hundal#27
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Forge FC

Forge FCForge FC3 - 2Supra Du QuebecSupra Du Quebec
Match #4527540 · Home #51329 · Away #93049 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Cavalry FCCavalry FC2 - 1Forge FCForge FC
Match #4492298 · Home #40624 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 2, 4, 1, 0, 0]
Forge FCForge FC0 - 1Vancouver FCVancouver FC
Match #4492294 · Home #51329 · Away #74603 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC0 - 0Forge FCForge FC
Match #4492293 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Inter Toronto FCInter Toronto FC1 - 3Forge FCForge FC
Match #4492290 · Home #51493 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 1Saint LaurenSaint Lauren
Match #4569971 · Home #51329 · Away #82084 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Saint LaurenSaint Lauren1 - 1Forge FCForge FC
Match #4579298 · Home #82084 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Supra Du QuebecSupra Du Quebec1 - 2Forge FCForge FC
Match #4527534 · Home #93049 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Forge FCForge FC3 - 2Vancouver FCVancouver FC
Match #4492280 · Home #51329 · Away #74603 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4492276 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Pacific FC

Vancouver FCVancouver FC1 - 1Pacific FCPacific FC
Match #4492297 · Home #74603 · Away #51679 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Pacific FCPacific FC1 - 1Inter Toronto FCInter Toronto FC
Match #4492296 · Home #51679 · Away #51493 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Pacific FCPacific FC1 - 2Supra Du QuebecSupra Du Quebec
Match #4527537 · Home #51679 · Away #93049 · Status #8 · H [1, 1, 2, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Atletico OttawaAtletico Ottawa3 - 2Pacific FCPacific FC
Match #4492289 · Home #56561 · Away #51679 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Pacific FCPacific FC1 - 2HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4492284 · Home #51679 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC5 - 2Pacific FCPacific FC
Match #4492279 · Home #51368 · Away #51679 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Vancouver FCVancouver FC2 - 1Pacific FCPacific FC
Match #4492278 · Home #74603 · Away #51679 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Supra Du QuebecSupra Du Quebec1 - 1Pacific FCPacific FC
Match #4527531 · Home #93049 · Away #51679 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Pacific FCPacific FC2 - 2Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4492271 · Home #51679 · Away #56561 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Cavalry FCCavalry FC3 - 0Pacific FCPacific FC
Match #4492269 · Home #40624 · Away #51679 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Forge FC
#12#20#30#41#57#60#70
Pacific FC
#10#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K