Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Voluntari vs Arges

FC Voluntari vs Arges

Theo dõi trận bóng FC Voluntari vs Arges với thời gian thi đấu 21:30 ngày 07/09/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
21:30 ngày 07/09/2026
FC Voluntari

FC Voluntari

1 - 0
Arges

Arges

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu07/09/2026
Giờ Việt Nam21:30
Mã trận đấu4567577
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC VoluntariChỉ sốArges
5Chỉ số 212
28Chỉ số 2485
2Chỉ số 33
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
64Chỉ số 23124
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 2214
4Chỉ số 377
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Voluntari

Sơ đồ 4-3-3
31235273040448199011

Đội hình xuất phát

M.Jurhar
M.Jurhar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.mamic
m.mamic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Haruț
D.Haruț#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Crişan
R.Crişan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Suteu
A.Suteu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Cvek
L.Cvek#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Onișa
M.Onișa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Gheorghe
I.Gheorghe#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
M.Schieb
M.Schieb#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Roman
M.Roman#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Gutea
R.Gutea#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

R.Gutea
R.Gutea#12
R.Gutea#28
R.Gutea
R.Gutea#4
R.Gutea#99
R.Gutea#22
R.Gutea#21
R.Gutea
R.Gutea#10
R.Gutea
R.Gutea#25
R.Gutea
R.Gutea#14
R.Gutea
R.Gutea#29
R.Gutea
R.Gutea#9

Arges

Sơ đồ 4-1-4-1
34261532369962220929

Đội hình xuất phát

C.Căbuz
C.Căbuz#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Oancea
D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Garutti
G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Sadriu
L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
F.Borta
F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Alagbe
O.Alagbe#69 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Balaure
S.Balaure#96 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Rață
V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Patrick dulcea
Patrick dulcea#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
T.Luvambo
T.Luvambo#92 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Charpentier
G.Charpentier#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

G.Charpentier#31
G.Charpentier
G.Charpentier#6
G.Charpentier
G.Charpentier#2
G.Charpentier
G.Charpentier#18
G.Charpentier
G.Charpentier#16
G.Charpentier
G.Charpentier#19
G.Charpentier#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
32107
2
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
32016
3
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
22006
4
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
32016
5
ArgesArges
32016
6
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
31205
7
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
31114
8
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
31114
9
Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
31114
10
FC VoluntariFC Voluntari
31114
11
CFR ClujCFR Cluj
31023
12
Farul ConstantaFarul Constanta
21013
13
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
31023
14
FC BotosaniFC Botosani
30212
15
FC UT AradFC UT Arad
30121
16
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Voluntari

Chindia TargovisteChindia Targoviste0 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4630931 · Home #32297 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari2 - 2FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
Match #4567562 · Home #23993 · Away #10672 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4567540 · Home #23992 · Away #23993 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
AfumatiAfumati0 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4617949 · Home #30311 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 2Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4567522 · Home #23993 · Away #18900 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19484 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4567498 · Home #10402 · Away #23993 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 0FC UT AradFC UT Arad
Match #4567488 · Home #23993 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj5 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4567464 · Home #10671 · Away #23993 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari2 - 2FC BotosaniFC Botosani
Match #4567454 · Home #23993 · Away #20649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari3 - 0Farul ConstantaFarul Constanta
Match #4581704 · Home #23993 · Away #10575 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arges

ArgesArges0 - 5Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4630940 · Home #25204 · Away #10313 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 4, 0, 0, 0]
ArgesArges0 - 1Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4567553 · Home #25204 · Away #25206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati1 - 0ArgesArges
Match #4567534 · Home #10672 · Away #25204 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
ArgesArges1 - 1Farul ConstantaFarul Constanta
Match #4567516 · Home #25204 · Away #10575 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova0 - 1ArgesArges
Match #4567508 · Home #23992 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
ArgesArges1 - 0FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4567482 · Home #25204 · Away #37171 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
ArgesArges1 - 0Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4567472 · Home #25204 · Away #18900 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB2 - 0ArgesArges
Match #4567453 · Home #10313 · Away #25204 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ArgesArges1 - 1CSM Ramnicu ValceaCSM Ramnicu Valcea
Match #4579407 · Home #25204 · Away #19497 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Jadran DekaniJadran Dekani0 - 4ArgesArges
Match #4564538 · Home #17121 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Voluntari
#11#21#30#42#54#60#70
Arges
#10#20#30#43#511#60#70
Đăng ký nhận 8888K