Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Livyi Bereh vs FC Karpaty Lviv

FC Livyi Bereh vs FC Karpaty Lviv

Theo dõi trận bóng FC Livyi Bereh vs FC Karpaty Lviv với thời gian thi đấu 20:15 ngày 29/08/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
20:15 ngày 29/08/2026
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

1 - 1
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu29/08/2026
Giờ Việt Nam20:15
Mã trận đấu4569654
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Livyi BerehChỉ sốFC Karpaty Lviv
1Chỉ số 31
29Chỉ số 2317
2Chỉ số 28
1Chỉ số 221
0Chỉ số 80
29Chỉ số 2571
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
14Chỉ số 2437
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Livyi Bereh

Sơ đồ 4-1-4-1
122975644171090720

Đội hình xuất phát

R.Zhmurko
R.Zhmurko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Yakimiv
A.Yakimiv#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Samar
V.Samar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.S.Santos
S.S.Santos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Banada
E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
N.Vorobchak
N.Vorobchak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Diego#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Nicholas Osei Bonsu
Nicholas Osei Bonsu#90 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Shastal
D.Shastal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P. Fall#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

P. Fall#13
P. Fall#9
P. Fall
P. Fall#25
P. Fall
P. Fall#3
P. Fall
P. Fall#23
P. Fall
P. Fall#8
P. Fall#21
P. Fall#37
P. Fall
P. Fall#74
P. Fall
P. Fall#4

FC Karpaty Lviv

Sơ đồ 4-3-2-1
11445517810770319

Đội hình xuất phát

D.Marchenko
D.Marchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Calero
I.Calero#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Baboglo
V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
T.Stetskov
T.Stetskov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Vantukh
R.Vantukh#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Chachua
A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
M.Moukhliss
M.Moukhliss#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
F.Vieira
F.Vieira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
X.Alkain
X.Alkain#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
N.Rusyn
N.Rusyn#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
J.Séry
J.Séry#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

J.Séry
J.Séry#80
J.Séry
J.Séry#47
J.Séry
J.Séry#73
J.Séry
J.Séry#5
J.Séry
J.Séry#11
J.Séry
J.Séry#36
J.Séry#56
J.Séry#28
J.Séry
J.Séry#20
J.Séry
J.Séry#21
J.Séry
J.Séry#19
J.Séry
J.Séry#77
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh

Dnister ZalishchykyDnister Zalishchyky0 - 3FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4610215 · Home #94820 · Away #61875 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
KryvbasKryvbas1 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4569645 · Home #10802 · Away #61875 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4569637 · Home #61875 · Away #76412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh2 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4603198 · Home #61875 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh3 - 5KryvbasKryvbas
Match #4592562 · Home #61875 · Away #10802 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh2 - 2Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4592246 · Home #61875 · Away #11003 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 1, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh2 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4587786 · Home #61875 · Away #46047 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 1FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4585614 · Home #61875 · Away #44885 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh4 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4580000 · Home #61875 · Away #76412 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4547990 · Home #61875 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv

FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv2 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4610216 · Home #13490 · Away #11003 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv3 - 0FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4569644 · Home #13490 · Away #21368 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv3 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4569635 · Home #13490 · Away #45831 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
KryvbasKryvbas1 - 4FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4569619 · Home #10802 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 0VeresVeres
Match #4598872 · Home #13490 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv5 - 1VeresVeres
Match #4595854 · Home #13490 · Away #22593 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv4 - 0FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar
Match #4589763 · Home #13490 · Away #14717 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
NK Lokomotiva ZagrebNK Lokomotiva Zagreb0 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4586037 · Home #17664 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
ASK Bravo PublikumASK Bravo Publikum0 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4579898 · Home #35945 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj1 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4578600 · Home #10671 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Livyi Bereh
#11#20#30#41#52#60#70
FC Karpaty Lviv
#11#20#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K