Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Hradec Králové vs Panathinaikos

FC Hradec Králové vs Panathinaikos

Theo dõi trận bóng FC Hradec Králové vs Panathinaikos với thời gian thi đấu 00:00 ngày 28/08/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:00 ngày 28/08/2026
FC Hradec Králové

FC Hradec Králové

1 - 1
Panathinaikos

Panathinaikos

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu28/08/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4608902
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Hradec KrálovéChỉ sốPanathinaikos
4Chỉ số 35
167Chỉ số 23114
12Chỉ số 28
7Chỉ số 227
0Chỉ số 81
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
87Chỉ số 2470
6Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Hradec Králové

Sơ đồ 3-4-2-1
1275252161126241017

Đội hình xuất phát

A.Zadrazil
A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Uhrincat
J.Uhrincat#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
F.Cihak
F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Čech
F.Čech#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Ludvíček
D.Ludvíček#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Darida
V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
S.Dancak
S.Dancak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Horak
D.Horak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Umar
A.Umar#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
M.V.Buren
M.V.Buren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
O.Mihálik
O.Mihálik#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Mihálik
O.Mihálik#20
O.Mihálik
O.Mihálik#19
O.Mihálik
O.Mihálik#58
O.Mihálik
O.Mihálik#14
O.Mihálik
O.Mihálik#27
O.Mihálik
O.Mihálik#9
O.Mihálik
O.Mihálik#6
O.Mihálik
O.Mihálik#30
O.Mihálik
O.Mihálik#3
O.Mihálik
O.Mihálik#1

Panathinaikos

Sơ đồ 4-4-2
13655772842220799

Đội hình xuất phát

I.Peña
I.Peña#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Katris
G.Katris#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.deVrij
S.deVrij#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
R.V.Drongelen
R.V.Drongelen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Kyriakopoulos
G.Kyriakopoulos#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Pellistri
F.Pellistri#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Chirivella
P.Chirivella#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Camara
E.Camara#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
V.Taborda
V.Taborda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Tetteh
A.Tetteh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.García
L.García#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.García
L.García#56
L.García
L.García#44
L.García
L.García#70
L.García
L.García#30
L.García
L.García#12
L.García
L.García#9
L.García
L.García#14
L.García
L.García#2
L.García
L.García#18
L.García
L.García#8
L.García
L.García#10
L.García
L.García#74
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Hradec Králové

PanathinaikosPanathinaikos2 - 2FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové
Match #4608903 · Home #10826 · Away #15651 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Besiktas JKBesiktas JK1 - 0FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové
Match #4602560 · Home #10277 · Away #15651 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové2 - 1FC Baník OstravaFC Baník Ostrava
Match #4568774 · Home #15651 · Away #10401 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové0 - 1Besiktas JKBesiktas JK
Match #4602537 · Home #15651 · Away #10277 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Bohemians Praha 1905Bohemians Praha 19050 - 0FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové
Match #4568771 · Home #16821 · Away #15651 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové3 - 1Tromso ILTromso IL
Match #4556490 · Home #15651 · Away #11578 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové2 - 1FK PardubiceFK Pardubice
Match #4568764 · Home #15651 · Away #14145 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tromso ILTromso IL0 - 1FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové
Match #4556489 · Home #11578 · Away #15651 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv3 - 3FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové
Match #4580268 · Home #41459 · Away #15651 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Wolfsberger ACWolfsberger AC1 - 1FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové
Match #4585245 · Home #10207 · Away #15651 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Panathinaikos

PanathinaikosPanathinaikos2 - 2FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové
Match #4608903 · Home #10826 · Away #15651 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia1 - 1PanathinaikosPanathinaikos
Match #4602575 · Home #43723 · Away #10826 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 1, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 2, 0]
PanathinaikosPanathinaikos1 - 1CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4602595 · Home #10826 · Away #43723 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos2 - 2Paksi FCPaksi FC
Match #4556605 · Home #10826 · Away #15580 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Paksi FCPaksi FC1 - 2PanathinaikosPanathinaikos
Match #4556604 · Home #15580 · Away #10826 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien4 - 1PanathinaikosPanathinaikos
Match #4579990 · Home #10134 · Away #10826 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos3 - 0GrasshopperGrasshopper
Match #4576209 · Home #10826 · Away #10606 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
AFC AjaxAFC Ajax1 - 3PanathinaikosPanathinaikos
Match #4564810 · Home #10081 · Away #10826 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Helmond SportHelmond Sport0 - 4PanathinaikosPanathinaikos
Match #4564487 · Home #10379 · Away #10826 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos2 - 2PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4528381 · Home #10826 · Away #11054 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Hradec Králové
#11#20#30#44#512#61#70
Panathinaikos
#11#20#30#45#58#62#70
Đăng ký nhận 8888K