Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Gifu vs Tokushima Vortis

FC Gifu vs Tokushima Vortis

Theo dõi trận bóng FC Gifu vs Tokushima Vortis với thời gian thi đấu 17:00 ngày 02/09/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

J.League Yamazaki Biscuit Levain CupJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
17:00 ngày 02/09/2026
FC Gifu

FC Gifu

0 - 0
Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

Giải đấuJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
Ngày thi đấu02/09/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4564335
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC GifuChỉ sốTokushima Vortis
4Chỉ số 215
4Chỉ số 28
7Chỉ số 2214
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
103Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2477
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Gifu

Sơ đồ 4-2-3-1
517927406631014959017

Đội hình xuất phát

K.Suganuma
K.Suganuma#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Fujita
J.Fujita#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Haneda
K.Haneda#27 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
D.Hirase
D.Hirase#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Kitajima
F.Kitajima#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Hagino
K.Hagino#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Kita
R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H.Suzuki
H.Suzuki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Take
H.Take#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Y.Kim
Y.Kim#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Tell
J.Tell#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

J.Tell#60
J.Tell#59
J.Tell#18
J.Tell
J.Tell#39
J.Tell
J.Tell#25
J.Tell
J.Tell#19
J.Tell#98
J.Tell
J.Tell#50
J.Tell
J.Tell#34

Tokushima Vortis

Sơ đồ 3-4-2-1
29415442317724551927

Đội hình xuất phát

D.Mitsui
D.Mitsui#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Mafaldo
K.Mafaldo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Yamakoshi
K.Yamakoshi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
T.Yamaguchi
T.Yamaguchi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.Takada
Y.Takada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Inami
T.Inami#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Kodama
S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Takada
S.Takada#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Shigehiro
T.Shigehiro#55 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
J.Miyazaki
J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
L.Izuchukwu
L.Izuchukwu#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Izuchukwu
L.Izuchukwu#69
L.Izuchukwu
L.Izuchukwu#31
L.Izuchukwu
L.Izuchukwu#14
L.Izuchukwu
L.Izuchukwu#6
L.Izuchukwu#28
L.Izuchukwu
L.Izuchukwu#26
L.Izuchukwu
L.Izuchukwu#10
L.Izuchukwu
L.Izuchukwu#2
L.Izuchukwu
L.Izuchukwu#3
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FC GifuFC Gifu0 - 7Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #2620027 · Home #19641 · Away #15734 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [7, 4, 0, 0, 1, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis1 - 0FC GifuFC Gifu
Match #2619623 · Home #15734 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis2 - 1FC GifuFC Gifu
Match #2439243 · Home #15734 · Away #19641 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC GifuFC Gifu0 - 0Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #2438985 · Home #19641 · Away #15734 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC GifuFC Gifu0 - 2Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #2155770 · Home #19641 · Away #15734 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis0 - 3FC GifuFC Gifu
Match #2211046 · Home #15734 · Away #19641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, -1, -1, 0] · A [3, 2, 0, 0, -1, -1, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis1 - 1FC GifuFC Gifu
Match #2155951 · Home #15734 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 1Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #668195 · Home #19641 · Away #15734 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis1 - 3FC GifuFC Gifu
Match #667969 · Home #15734 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 2Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #667863 · Home #19641 · Away #15734 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gifu

FC GifuFC Gifu4 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4556033 · Home #19641 · Away #18528 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Cerezo OsakaCerezo Osaka3 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4622305 · Home #10457 · Away #19641 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United0 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4555952 · Home #31822 · Away #19641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC GifuFC Gifu3 - 1Toyama ShinjoToyama Shinjo
Match #4609631 · Home #19641 · Away #16208 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC GifuFC Gifu7 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4555927 · Home #19641 · Away #37239 · Status #8 · H [7, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC0 - 3FC GifuFC Gifu
Match #4555924 · Home #29179 · Away #19641 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 1Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4547916 · Home #19641 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 11, 1, 2] · A [1, 0, 0, 1, 2, 1, 4]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma0 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4545804 · Home #12529 · Away #19641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FC GifuFC Gifu0 - 2RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4476987 · Home #19641 · Away #13543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Ventforet KofuVentforet Kofu2 - 2FC GifuFC Gifu
Match #4477026 · Home #10909 · Away #19641 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 4] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 3]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tokushima Vortis

Tokushima VortisTokushima Vortis1 - 0Oita TrinitaOita Trinita
Match #4555561 · Home #15734 · Away #11195 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis3 - 0Celeste TokushimaCeleste Tokushima
Match #4622296 · Home #15734 · Away #37236 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Jubilo IwataJubilo Iwata2 - 1Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4555595 · Home #10069 · Away #15734 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis0 - 0Sagan TosuSagan Tosu
Match #4555540 · Home #15734 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo2 - 0Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4555539 · Home #16122 · Away #15734 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis2 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4547921 · Home #15734 · Away #16160 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis3 - 1Sagan TosuSagan Tosu
Match #4545799 · Home #15734 · Away #10526 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis1 - 1FC ImabariFC Imabari
Match #4477006 · Home #15734 · Away #30510 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 4] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 3]
Kataller ToyamaKataller Toyama2 - 2Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4477017 · Home #26428 · Away #15734 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 5] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 6]
Tokushima VortisTokushima Vortis1 - 2Nara ClubNara Club
Match #4477029 · Home #15734 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Gifu
#10#20#30#43#54#60#73
Tokushima Vortis
#10#20#30#42#58#60#71
Đăng ký nhận 8888K