Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Dinamo City vs Pafos FC

FC Dinamo City vs Pafos FC

Theo dõi trận bóng FC Dinamo City vs Pafos FC với thời gian thi đấu 02:00 ngày 21/08/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
02:00 ngày 21/08/2026
FC Dinamo City

FC Dinamo City

1 - 1
Pafos FC

Pafos FC

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu21/08/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4608916
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Dinamo CityChỉ sốPafos FC
0Chỉ số 82
3Chỉ số 21
45Chỉ số 2453
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
46Chỉ số 2554
123Chỉ số 23102
4Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Dinamo City

Sơ đồ 4-3-3
77222271320102129118

Đội hình xuất phát

A.Teqja
A.Teqja#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Ismaili
Y.Ismaili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Dita
B.Dita#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Aliji
N.Aliji#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Perndreca
F.Perndreca#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Ayodeji
M.Ayodeji#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Vila
L.Vila#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Qefalija
K.Qefalija#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
R.Richards
R.Richards#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Qardaku
E.Qardaku#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

E.Qardaku
E.Qardaku#18
E.Qardaku
E.Qardaku#45
E.Qardaku
E.Qardaku#97
E.Qardaku
E.Qardaku#28
E.Qardaku
E.Qardaku#88
E.Qardaku
E.Qardaku#1
E.Qardaku
E.Qardaku#5
E.Qardaku
E.Qardaku#7
E.Qardaku
E.Qardaku#6
E.Qardaku#16
E.Qardaku
E.Qardaku#33
E.Qardaku
E.Qardaku#24

Pafos FC

Sơ đồ 4-3-3
997541488268131820

Đội hình xuất phát

R.Majecki
R.Majecki#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Bruno
F.Bruno#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Goldar
D.Goldar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Luiz
D.Luiz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
N.Ioannou
N.Ioannou#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Pepe
Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.Šunjić
I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Quina
D.Quina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
N.Ngamaleu
N.Ngamaleu#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Lelê
Lelê#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Biel
Biel#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

Biel
Biel#71
Biel
Biel#42
Biel
Biel#60
Biel
Biel#82
Biel
Biel#3
Biel#61
Biel#72
Biel
Biel#12
Biel
Biel#6
Biel
Biel#33
Biel
Biel#50
Biel
Biel#77
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Dinamo City

FC Dinamo CityFC Dinamo City4 - 0FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4602580 · Home #10923 · Away #27598 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4602562 · Home #27598 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
FC Dinamo CityFC Dinamo City3 - 0NK AluminijNK Aluminij
Match #4590934 · Home #10923 · Away #15418 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
NK AluminijNK Aluminij1 - 1FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4590891 · Home #15418 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
FC AstanaFC Astana1 - 2FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4556551 · Home #11816 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 5, 1, 0] · A [2, 0, 0, 6, 4, 4, 0]
FC Dinamo CityFC Dinamo City0 - 1FC AstanaFC Astana
Match #4556550 · Home #10923 · Away #11816 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga1 - 1FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4565902 · Home #22203 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga2 - 3FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4564424 · Home #22203 · Away #10923 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
SileksSileks1 - 2FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4556365 · Home #18260 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 3, 0, 0]
EgnatiaEgnatia2 - 0FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4541955 · Home #22717 · Away #10923 · Status #8 · H [2, 2, 0, 6, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Pafos FC

Pafos FCPafos FC3 - 3Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
Match #4602547 · Home #68749 · Away #10000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg1 - 0Pafos FCPafos FC
Match #4602546 · Home #10000 · Away #68749 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
Pafos FCPafos FC2 - 0Hajduk SplitHajduk Split
Match #4589427 · Home #68749 · Away #10872 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 9, 4, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Hajduk SplitHajduk Split2 - 0Pafos FCPafos FC
Match #4589356 · Home #10872 · Away #68749 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Slovan BratislavaSlovan Bratislava3 - 2Pafos FCPafos FC
Match #4580279 · Home #11407 · Away #68749 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok1 - 0Pafos FCPafos FC
Match #4579975 · Home #10285 · Away #68749 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FK JablonecFK Jablonec0 - 0Pafos FCPafos FC
Match #4579359 · Home #10799 · Away #68749 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Cracovia KrakowCracovia Krakow1 - 2Pafos FCPafos FC
Match #4564561 · Home #10518 · Away #68749 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Apollon Limassol FCApollon Limassol FC0 - 2Pafos FCPafos FC
Match #4539606 · Home #10953 · Away #68749 · Status #8 · H [0, 0, 2, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Pafos FCPafos FC2 - 0APOEL NicosiaAPOEL Nicosia
Match #4538642 · Home #68749 · Away #11506 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Dinamo City
#11#20#30#44#53#60#70
Pafos FC
#11#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K