Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFaroe Islands U19 vs Armenia U19

Faroe Islands U19 vs Armenia U19

Theo dõi trận bóng Faroe Islands U19 vs Armenia U19 với thời gian thi đấu 18:30 ngày 21/11/2023, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

UEFA European U19 Football ChampionshipUEFA European U19 Football Championship
18:30 ngày 21/11/2023
Faroe Islands U19

Faroe Islands U19

3 - 2
Armenia U19

Armenia U19

Giải đấuUEFA European U19 Football Championship
Ngày thi đấu21/11/2023
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4024258
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Denmark U19Denmark U19
32107
2
France U19France U19
32016
4
Estonia U18Estonia U18
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Norway U19Norway U19
33009
2
Latvia U19Latvia U19
31114
4
Gibraltar U19Gibraltar U19
30030

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Scotland U19Scotland U19
32107
2
Serbia U19Serbia U19
31114
4
Bulgaria U19Bulgaria U19
30212

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Switzerland U19Switzerland U19
33009
2
Italy U19Italy U19
31114
4
Liechtenstein U19Liechtenstein U19
30121

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
32107
2
North Macedonia U19North Macedonia U19
31114
4
Kazakhstan U19Kazakhstan U19
30121

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Spain U19Spain U19
33009
2
Georgia U19Georgia U19
32016
4
Moldova U19Moldova U19
30030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ukraine U19Ukraine U19
32016
2
Kosovo U19Kosovo U19
31205
4
Malta U19Malta U19
30121

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Turkiye U19Turkiye U19
33009
2
Lithuania U19Lithuania U19
31023
4
Belarus U19Belarus U19
31023

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Israel U19Israel U19
32107
2
Croatia U19Croatia U19
32107
4
Armenia U19Armenia U19
30030

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
32107
2
Romania U19Romania U19
31205
4
San Marino Calcio U19San Marino Calcio U19
30030

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
33009
2
Bosnia U19Bosnia U19
31114
4
Azerbaijan U19Azerbaijan U19
30121

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Austria U19Austria U19
31205
2
Montenegro  U19Montenegro U19
31114
4
Wales U19Wales U19
30212

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Belgium U19Belgium U19
32107
2
Slovenia U19Slovenia U19
31205
4
Albania U19Albania U19
30030

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Spain U19Spain U19
32107
2
Slovenia U19Slovenia U19
31114
4
Austria U19Austria U19
31023

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
32016
2
Belgium U19Belgium U19
32016
4
Lithuania U19Lithuania U19
31023

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Norway U19Norway U19
32107
2
Bosnia U19Bosnia U19
31114
4
Israel U19Israel U19
31023

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Denmark U19Denmark U19
33009
2
Portugal U19Portugal U19
32016
4
Serbia U19Serbia U19
30121

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Italy U19Italy U19
33009
2
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
32016
4
Scotland U19Scotland U19
30030

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Italy U19Italy U19
32016
2
Ukraine U19Ukraine U19
31205
4
Northern Ireland U19Northern Ireland U19
30121

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Turkiye U19Turkiye U19
32016
2
Romania U19Romania U19
32016
4
Germany U19Germany U19
31023

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
32107
2
Spain U19Spain U19
31205
4
Denmark U19Denmark U19
30121

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ukraine U19Ukraine U19
33009
2
Switzerland U19Switzerland U19
32016
4
Latvia U19Latvia U19
30121
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Faroe Islands U19
#13#20#30#42#52#60#70
Armenia U19
#12#21#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K