Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủEgnatia vs Lillestrom

Egnatia vs Lillestrom

Theo dõi trận bóng Egnatia vs Lillestrom với thời gian thi đấu 00:00 ngày 21/08/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:00 ngày 21/08/2026
Egnatia

Egnatia

0 - 0
Lillestrom

Lillestrom

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu21/08/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4608862
Thống kê

Thống kê trận đấu

EgnatiaChỉ sốLillestrom
91Chỉ số 2393
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
11Chỉ số 223
60Chỉ số 2455
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Egnatia

Sơ đồ 3-5-2
9828336552071029277

Đội hình xuất phát

M.Dajsinani
M.Dajsinani#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Sota
E.Sota#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
E.Bitri
E.Bitri#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Aleksi
A.Aleksi#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
G.Smajli
G.Smajli#55 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
K.Loukili
K.Loukili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
F.Medeiros
F.Medeiros#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
A.Albanese
A.Albanese#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
AndreyYago
AndreyYago#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
D.Adjessa
D.Adjessa#2 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I.Gruda
I.Gruda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Gruda
I.Gruda#4
I.Gruda
I.Gruda#24
I.Gruda
I.Gruda#8
I.Gruda
I.Gruda#13
I.Gruda
I.Gruda#17
I.Gruda
I.Gruda#99
I.Gruda
I.Gruda#12
I.Gruda
I.Gruda#1

Lillestrom

Sơ đồ 4-3-3
122528314182926820

Đội hình xuất phát

P.Dahlberg
P.Dahlberg#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Ranger
L.Ranger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Foss
S.Foss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Gabrielsen
R.Gabrielsen#28 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Ottesen
S.Ottesen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Nyheim
G.Nyheim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.M.Krygard
K.M.Krygard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Y.Ibrahimaj
Y.Ibrahimaj#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
W.Paintsil
W.Paintsil#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F.Vá
F.Vá#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

F.Vá
F.Vá#22
F.Vá
F.Vá#15
F.Vá
F.Vá#4
F.Vá
F.Vá#6
F.Vá#50
F.Vá
F.Vá#16
F.Vá
F.Vá#47
F.Vá
F.Vá#1
F.Vá
F.Vá#11
F.Vá
F.Vá#17
F.Vá
F.Vá#7
F.Vá#25
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Egnatia

EgnatiaEgnatia5 - 1Shamrock RoversShamrock Rovers
Match #4602557 · Home #22717 · Away #10333 · Status #8 · H [5, 4, 1, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Shamrock RoversShamrock Rovers3 - 1EgnatiaEgnatia
Match #4602549 · Home #10333 · Away #22717 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje1 - 1EgnatiaEgnatia
Match #4586597 · Home #10359 · Away #22717 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 2, 4] · A [1, 1, 0, 3, 4, 2, 1]
EgnatiaEgnatia3 - 3NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
Match #4586582 · Home #22717 · Away #10359 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
EgnatiaEgnatia6 - 1CS PetrocubCS Petrocub
Match #4556517 · Home #22717 · Away #27375 · Status #8 · H [6, 3, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
CS PetrocubCS Petrocub1 - 1EgnatiaEgnatia
Match #4556516 · Home #27375 · Away #22717 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 6, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani1 - 3EgnatiaEgnatia
Match #4562107 · Home #20649 · Away #22717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC BallkaniFC Ballkani1 - 3EgnatiaEgnatia
Match #4559754 · Home #47779 · Away #22717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
EgnatiaEgnatia2 - 0FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4541955 · Home #22717 · Away #10923 · Status #8 · H [2, 2, 0, 6, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder1 - 2EgnatiaEgnatia
Match #4541953 · Home #10877 · Away #22717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 1, 5, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lillestrom

KFUM OsloKFUM Oslo1 - 1LillestromLillestrom
Match #4467572 · Home #23373 · Away #11577 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
LillestromLillestrom0 - 2RosenborgRosenborg
Match #4467643 · Home #11577 · Away #10273 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt4 - 0LillestromLillestrom
Match #4467604 · Home #10236 · Away #11577 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
LillestromLillestrom1 - 2VikingViking
Match #4467568 · Home #11577 · Away #10490 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
LillestromLillestrom2 - 1KFUM OsloKFUM Oslo
Match #4467513 · Home #11577 · Away #23373 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
FredrikstadFredrikstad0 - 2LillestromLillestrom
Match #4467565 · Home #10187 · Away #11577 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
LillestromLillestrom3 - 1Sarpsborg 08Sarpsborg 08
Match #4567009 · Home #11577 · Away #10522 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
LillestromLillestrom2 - 3Degerfors IFDegerfors IF
Match #4562066 · Home #11577 · Away #11309 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland1 - 0LillestromLillestrom
Match #4555043 · Home #10330 · Away #11577 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ham-KamHam-Kam2 - 0LillestromLillestrom
Match #4467502 · Home #10696 · Away #11577 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Egnatia
#10#20#30#41#56#60#70
Lillestrom
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K