Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủConnahs Quay Nomads FC vs FC Ballkani

Connahs Quay Nomads FC vs FC Ballkani

Theo dõi trận bóng Connahs Quay Nomads FC vs FC Ballkani với thời gian thi đấu 00:30 ngày 09/07/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:30 ngày 09/07/2026
Connahs Quay Nomads FC

Connahs Quay Nomads FC

0 - 0
FC Ballkani

FC Ballkani

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu09/07/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4556540
Thống kê

Thống kê trận đấu

Connahs Quay Nomads FCChỉ sốFC Ballkani
3Chỉ số 223
31Chỉ số 2569
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
80Chỉ số 23132
3Chỉ số 32
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2485
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Connahs Quay Nomads FC

Sơ đồ 4-2-3-1
12264310231881112

Đội hình xuất phát

C.Renshaw
C.Renshaw#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ferguson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Cowan
D.Cowan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Jones
J.Jones#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Flynn
S.Flynn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Iwan murray#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Sharif
A.Sharif#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Max Woodcock#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.West#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Stone
M.Stone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
h.franklin
h.franklin#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

h.franklin#32
h.franklin#33
h.franklin#16
h.franklin#21
h.franklin#5
h.franklin#68
h.franklin#99
h.franklin#15
h.franklin#34
h.franklin#27
h.franklin
h.franklin#7
h.franklin#37

FC Ballkani

Sơ đồ 4-4-2
25628412292058309

Đội hình xuất phát

A.Golubovic
A.Golubovic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D. Vokrri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Batarelo
I.Batarelo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Halili
G.Halili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
abou dosso
abou dosso#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Diene
A.Diene#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Kuč
E.Kuč#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
A.Šabanadžović
A.Šabanadžović#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Domgjoni
T.Domgjoni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A. Klinaku#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
V.Serebe
V.Serebe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Serebe
V.Serebe#21
V.Serebe
V.Serebe#1
V.Serebe
V.Serebe#14
V.Serebe#23
V.Serebe
V.Serebe#92
V.Serebe
V.Serebe#32
V.Serebe
V.Serebe#22
V.Serebe
V.Serebe#10
V.Serebe#16
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC

Queen of SouthQueen of South0 - 1Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4561711 · Home #10797 · Away #11385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Larne FCLarne FC1 - 0Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4561907 · Home #11001 · Away #11385 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC1 - 1Colwyn BayColwyn Bay
Match #4483466 · Home #11385 · Away #21622 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 1Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4483463 · Home #11631 · Away #11385 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC1 - 1Barry Town UnitedBarry Town United
Match #4483460 · Home #11385 · Away #26177 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC2 - 1Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #4483457 · Home #11385 · Away #30617 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
CaernarfonCaernarfon2 - 4Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4483452 · Home #10507 · Away #11385 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 6, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC1 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #4483451 · Home #11385 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Barry Town UnitedBarry Town United1 - 0Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4483447 · Home #26177 · Away #11385 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC0 - 0Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4483444 · Home #30617 · Away #11385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Ballkani

SileksSileks4 - 0FC BallkaniFC Ballkani
Match #4565296 · Home #18260 · Away #47779 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Botev PlovdivBotev Plovdiv2 - 0FC BallkaniFC Ballkani
Match #4562310 · Home #12365 · Away #47779 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Lokomotiv SofiaLokomotiv Sofia2 - 1FC BallkaniFC Ballkani
Match #4562276 · Home #10505 · Away #47779 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC BallkaniFC Ballkani1 - 3EgnatiaEgnatia
Match #4559754 · Home #47779 · Away #22717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KF DukagjiniKF Dukagjini1 - 0FC BallkaniFC Ballkani
Match #4524904 · Home #51391 · Away #47779 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC BallkaniFC Ballkani1 - 2PrishtinaPrishtina
Match #4524899 · Home #47779 · Away #41207 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC BallkaniFC Ballkani3 - 2KF Prishtina e ReKF Prishtina e Re
Match #4524894 · Home #47779 · Away #78805 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC DritaFC Drita2 - 0FC BallkaniFC Ballkani
Match #4524889 · Home #42185 · Away #47779 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FC BallkaniFC Ballkani0 - 1KF LlapiKF Llapi
Match #4524884 · Home #47779 · Away #42240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KF Drenica SkenderajKF Drenica Skenderaj1 - 2FC BallkaniFC Ballkani
Match #4524880 · Home #40404 · Away #47779 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Connahs Quay Nomads FC
#10#20#30#43#53#60#70
FC Ballkani
#10#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K