Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủBosnia and Herzegovina vs Italy

Bosnia and Herzegovina vs Italy

Theo dõi trận bóng Bosnia and Herzegovina vs Italy với thời gian thi đấu 01:45 ngày 01/04/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

FIFA World Cup qualification (UEFA)FIFA World Cup qualification (UEFA)
01:45 ngày 01/04/2026
Bosnia and Herzegovina

Bosnia and Herzegovina

1 - 1
Italy

Italy

Giải đấuFIFA World Cup qualification (UEFA)
Ngày thi đấu01/04/2026
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4523068
Thống kê

Thống kê trận đấu

Bosnia and HerzegovinaChỉ sốItaly
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
160Chỉ số 2387
100Chỉ số 2432
12Chỉ số 224
0Chỉ số 41
11Chỉ số 213
3Chỉ số 32
7Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Bosnia and Herzegovina

Sơ đồ 4-4-2
171845201314151011

Đội hình xuất phát

N.Vasilj
N.Vasilj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Dedić
A.Dedić#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Katić
N.Katić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Muharemovic
T.Muharemovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Kolašinac
S.Kolašinac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Bajraktarević
E.Bajraktarević#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Bašić
I.Bašić#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Šunjić
I.Šunjić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Memić
A.Memić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Demirović
E.Demirović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Džeko
E.Džeko#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Džeko
E.Džeko#8
E.Džeko
E.Džeko#3
E.Džeko
E.Džeko#22
E.Džeko
E.Džeko#6
E.Džeko
E.Džeko#23
E.Džeko
E.Džeko#21
E.Džeko
E.Džeko#2
E.Džeko
E.Džeko#12
E.Džeko
E.Džeko#16
E.Džeko
E.Džeko#17
E.Džeko
E.Džeko#9
E.Džeko
E.Džeko#19

Italy

Sơ đồ 3-5-2
1232113718583119

Đội hình xuất phát

G.Donnarumma
G.Donnarumma#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
G.Mancini
G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Bastoni
A.Bastoni#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Calafiori
R.Calafiori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Politano
M.Politano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
N.Barella
N.Barella#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
M.Locatelli
M.Locatelli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
S.Tonali
S.Tonali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
F.Dimarco
F.Dimarco#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Kean
M.Kean#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Retegui
M.Retegui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Retegui
M.Retegui#6
M.Retegui
M.Retegui#4
M.Retegui
M.Retegui#10
M.Retegui
M.Retegui#14
M.Retegui
M.Retegui#2
M.Retegui
M.Retegui#22
M.Retegui
M.Retegui#19
M.Retegui
M.Retegui#17
M.Retegui
M.Retegui#20
M.Retegui
M.Retegui#12
M.Retegui
M.Retegui#16
M.Retegui
M.Retegui#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SlovakiaSlovakia
00000
2
Northern IrelandNorthern Ireland
00000
3
LuxembourgLuxembourg
00000
4
GermanyGermany
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwitzerlandSwitzerland
00000
2
SwedenSweden
00000
3
SloveniaSlovenia
00000
4
KosovoKosovo
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GreeceGreece
00000
2
ScotlandScotland
00000
3
BelarusBelarus
00000
4
DenmarkDenmark
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
UkraineUkraine
00000
2
IcelandIceland
00000
3
AzerbaijanAzerbaijan
00000
4
FranceFrance
00000

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TurkiyeTurkiye
00000
2
GeorgiaGeorgia
00000
3
BulgariaBulgaria
00000
4
SpainSpain
00000

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HungaryHungary
00000
2
IrelandIreland
00000
3
ArmeniaArmenia
00000
4
PortugalPortugal
00000

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PolandPoland
22006
2
FinlandFinland
21104
3
LithuaniaLithuania
20111
4
NetherlandsNetherlands
00000
5
MaltaMalta
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NorwayNorway
22006
2
EstoniaEstonia
21013
3
IsraelIsrael
21013
4
ItalyItaly
00000
5
MoldovaMoldova
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EnglandEngland
22006
2
AlbaniaAlbania
21013
3
LatviaLatvia
21013
4
SerbiaSerbia
00000
5
AndorraAndorra
20020

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CzechiaCzechia
22006
2
MontenegroMontenegro
22006
3
CroatiaCroatia
00000
4
Faroe IslandsFaroe Islands
20020
5
GibraltarGibraltar
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
22006
2
RomaniaRomania
21013
3
CyprusCyprus
21013
4
AustriaAustria
00000
5
San MarinoSan Marino
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
North MacedoniaNorth Macedonia
21104
2
WalesWales
21104
3
KazakhstanKazakhstan
21013
4
BelgiumBelgium
00000
5
LiechtensteinLiechtenstein
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bosnia and Herzegovina

WalesWales1 - 1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
Match #4455348 · Home #19907 · Away #10478 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 1, 2] · A [1, 0, 0, 4, 3, 1, 4]
AustriaAustria1 - 1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
Match #4251571 · Home #13226 · Away #10478 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina3 - 1RomaniaRomania
Match #4251637 · Home #10478 · Away #11686 · Status #8 · H [3, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 1, 0, 0]
MaltaMalta1 - 4Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
Match #4441879 · Home #11969 · Away #10478 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
CyprusCyprus2 - 2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
Match #4251640 · Home #11604 · Away #10478 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 5, 0, 0]
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina1 - 2AustriaAustria
Match #4251635 · Home #10478 · Away #13226 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
San MarinoSan Marino0 - 6Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
Match #4251701 · Home #12259 · Away #10478 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [6, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
SloveniaSlovenia2 - 1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
Match #4338136 · Home #12630 · Away #10478 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina1 - 0San MarinoSan Marino
Match #4251638 · Home #10478 · Away #12259 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina2 - 1CyprusCyprus
Match #4251636 · Home #10478 · Away #11604 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Italy

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bosnia and Herzegovina
#11#20#30#43#510#61#74
Italy
#11#21#31#42#54#61#71
Đăng ký nhận 8888K