Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủAustralia Women U20 vs Chinese Taipei U20 Women

Australia Women U20 vs Chinese Taipei U20 Women

Theo dõi trận bóng Australia Women U20 vs Chinese Taipei U20 Women với thời gian thi đấu 16:00 ngày 02/04/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

AFC U-20 Women's Asian CupAFC U-20 Women's Asian Cup
16:00 ngày 02/04/2026
Australia Women U20

Australia Women U20

5 - 0
Chinese Taipei U20 Women

Chinese Taipei U20 Women

Giải đấuAFC U-20 Women's Asian Cup
Ngày thi đấu02/04/2026
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4452311
Thống kê

Thống kê trận đấu

Australia Women U20Chỉ sốChinese Taipei U20 Women
1Chỉ số 30
11Chỉ số 210
0Chỉ số 40
9Chỉ số 220
155Chỉ số 2431
200Chỉ số 2366
79Chỉ số 2521
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
2Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Australia Women U20

Sơ đồ 4-2-3-1
132261516142119109

Đội hình xuất phát

I.Melegh
I.Melegh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Bertolissio
Bertolissio#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Sullivan
R.Sullivan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Dundas
E.Dundas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Apostolakis
A.Apostolakis#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
A.Prakash
A.Prakash#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Z.Kruger
Z.Kruger#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
P.Trimis
P.Trimis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Younis
T.Younis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Fuller
T.Fuller#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Halmarick
S.Halmarick#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

S.Halmarick
S.Halmarick#20
S.Halmarick
S.Halmarick#17
S.Halmarick
S.Halmarick#18
S.Halmarick
S.Halmarick#11
S.Halmarick
S.Halmarick#13
S.Halmarick
S.Halmarick#23
S.Halmarick
S.Halmarick#4
S.Halmarick
S.Halmarick#8
S.Halmarick
S.Halmarick#2
S.Halmarick
S.Halmarick#12
S.Halmarick
S.Halmarick#7
S.Halmarick
S.Halmarick#5

Chinese Taipei U20 Women

Sơ đồ 4-1-4-1
12048351416111510

Đội hình xuất phát

Y.Jian#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Lin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Lo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Lin#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Li
C.Li#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
H.Ma#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
H.Huang#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Shao#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
J.Liao#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Y.Li#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Kao#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

H.Kao#21
H.Kao#9
H.Kao#17
H.Kao
H.Kao#18
H.Kao#6
H.Kao#22
H.Kao#23
H.Kao#7
H.Kao#12
H.Kao#19
H.Kao#13
H.Kao#2
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Australia Women U20

Australia Women U20Australia Women U204 - 1South Korea U20 WomenSouth Korea U20 Women
Match #4458525 · Home #21772 · Away #21837 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Australia Women U20Australia Women U203 - 0Chinese Taipei U20 WomenChinese Taipei U20 Women
Match #4337307 · Home #21772 · Away #74282 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Palestine (w) U20Palestine (w) U200 - 3Australia Women U20Australia Women U20
Match #4337305 · Home #74284 · Away #21772 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Australia Women U20Australia Women U2014 - 0Tajikistan (w)U20Tajikistan (w)U20
Match #4337304 · Home #21772 · Away #74283 · Status #8 · H [14, 7, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Australia Women U20Australia Women U205 - 2Thailand U20(w)Thailand U20(w)
Match #4291112 · Home #21772 · Away #46897 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Australia Women U20Australia Women U2012 - 0Solomon Islands WomenSolomon Islands Women
Match #4289856 · Home #21772 · Away #16779 · Status #8 · H [12, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Australia Women U20Australia Women U209 - 0Vanuatu WomenVanuatu Women
Match #4287872 · Home #21772 · Away #13455 · Status #8 · H [9, 5, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Australia Women U20Australia Women U200 - 2Cameroon Women U20Cameroon Women U20
Match #4204529 · Home #21772 · Away #30195 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Mexico U20 WomenMexico U20 Women2 - 0Australia Women U20Australia Women U20
Match #4204504 · Home #14814 · Away #21772 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Colombia U20 WomenColombia U20 Women2 - 0Australia Women U20Australia Women U20
Match #4204494 · Home #22342 · Away #21772 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chinese Taipei U20 Women

Australia Women U20Australia Women U203 - 0Chinese Taipei U20 WomenChinese Taipei U20 Women
Match #4337307 · Home #21772 · Away #74282 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tajikistan (w)U20Tajikistan (w)U200 - 3Chinese Taipei U20 WomenChinese Taipei U20 Women
Match #4337306 · Home #74283 · Away #74282 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Chinese Taipei U20 WomenChinese Taipei U20 Women4 - 0Palestine (w) U20Palestine (w) U20
Match #4337303 · Home #74282 · Away #74284 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Australia Women U20Australia Women U203 - 0Chinese Taipei U20 WomenChinese Taipei U20 Women
Match #4065373 · Home #21772 · Away #74282 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Chinese Taipei U20 WomenChinese Taipei U20 Women0 - 6South Korea U20 WomenSouth Korea U20 Women
Match #4065371 · Home #74282 · Away #21837 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [6, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Uzbekistan Women U20Uzbekistan Women U200 - 2Chinese Taipei U20 WomenChinese Taipei U20 Women
Match #4089562 · Home #74204 · Away #74282 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Nepal (w) U20Nepal (w) U200 - 5Chinese Taipei U20 WomenChinese Taipei U20 Women
Match #3932774 · Home #74122 · Away #74282 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 5, 0, 0, 0, 0, 0]
Chinese Taipei U20 WomenChinese Taipei U20 Women1 - 1Myanmar U20 WomenMyanmar U20 Women
Match #3932604 · Home #74282 · Away #74287 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
China U20 WomenChina U20 Women1 - 0Chinese Taipei U20 WomenChinese Taipei U20 Women
Match #3932506 · Home #18112 · Away #74282 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Thailand U20(w)Thailand U20(w)0 - 3Chinese Taipei U20 WomenChinese Taipei U20 Women
Match #3888658 · Home #46897 · Away #74282 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Australia Women U20
#15#22#30#41#55#60#70
Chinese Taipei U20 Women
#10#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K