Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủ1. FC Union Berlin vs Schalke 04

1. FC Union Berlin vs Schalke 04

Theo dõi trận bóng 1. FC Union Berlin vs Schalke 04 với thời gian thi đấu 01:30 ngày 12/09/2026, cùng thông tin liên quan tại Jd88.

BundesligaBundesliga
01:30 ngày 12/09/2026
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

1 - 3
Schalke 04

Schalke 04

Giải đấuBundesliga
Ngày thi đấu12/09/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4566247
Thống kê

Thống kê trận đấu

1. FC Union BerlinChỉ sốSchalke 04
4Chỉ số 25
3Chỉ số 31
95Chỉ số 2429
8Chỉ số 2110
66Chỉ số 2534
6Chỉ số 226
142Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

1. FC Union Berlin

Sơ đồ 4-1-2-1-2
11814215620981129

Đội hình xuất phát

F.Rønnow
F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Juranović
J.Juranović#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Querfeld
L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Uduokhai
F.Uduokhai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Rothe
T.Rothe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Kemlein
A.Kemlein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
M.Aebischer
M.Aebischer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
L.Burcu
L.Burcu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
R.Khedira
R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:72
W.Jeong
W.Jeong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.L.Lath
E.L.Lath#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.L.Lath
E.L.Lath#4
E.L.Lath
E.L.Lath#28
E.L.Lath
E.L.Lath#49
E.L.Lath
E.L.Lath#19
E.L.Lath
E.L.Lath#27
E.L.Lath
E.L.Lath#31
E.L.Lath
E.L.Lath#13
E.L.Lath
E.L.Lath#21
E.L.Lath
E.L.Lath#24

Schalke 04

Sơ đồ 3-4-2-1
152542123138192420

Đội hình xuất phát

L.Karius
L.Karius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Becker
T.Becker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Katić
N.Katić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Kurucay
H.Kurucay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Ljubičić
D.Ljubičić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.El-Faouzi
S.El-Faouzi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Tanaka
S.Tanaka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Gosens
R.Gosens#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Karaman
K.Karaman#19 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80
A.Aouchiche
A.Aouchiche#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
C.Adamu
C.Adamu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Adamu
C.Adamu#38
C.Adamu
C.Adamu#22
C.Adamu
C.Adamu#7
C.Adamu
C.Adamu#10
C.Adamu
C.Adamu#29
C.Adamu
C.Adamu#33
C.Adamu
C.Adamu#14
C.Adamu
C.Adamu#43
C.Adamu
C.Adamu#39
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin

Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen4 - 01. FC Union Berlin1. FC Union Berlin
Match #4566227 · Home #10054 · Away #10857 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
1. FC Union Berlin1. FC Union Berlin3 - 3Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
Match #4566224 · Home #10857 · Away #10125 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig2 - 41. FC Union Berlin1. FC Union Berlin
Match #4550513 · Home #10324 · Away #10857 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
1. FC Union Berlin1. FC Union Berlin2 - 4Ipswich TownIpswich Town
Match #4613261 · Home #10857 · Away #10257 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
1. FC Union Berlin1. FC Union Berlin3 - 2Aris LimassolAris Limassol
Match #4610682 · Home #10857 · Away #13669 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
1. FC Union Berlin1. FC Union Berlin2 - 2CagliariCagliari
Match #4602710 · Home #10857 · Away #10456 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Dynamo DresdenDynamo Dresden2 - 11. FC Union Berlin1. FC Union Berlin
Match #4602194 · Home #10650 · Away #10857 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 14, 0, 0]
AarauAarau2 - 11. FC Union Berlin1. FC Union Berlin
Match #4589265 · Home #12680 · Away #10857 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
WinterthurWinterthur1 - 11. FC Union Berlin1. FC Union Berlin
Match #4586072 · Home #11778 · Away #10857 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Carl Zeiss JenaCarl Zeiss Jena2 - 01. FC Union Berlin1. FC Union Berlin
Match #4580225 · Home #16266 · Away #10857 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Schalke 04

Schalke 04Schalke 040 - 0FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4566232 · Home #10302 · Away #10016 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
FC AugsburgFC Augsburg3 - 0Schalke 04Schalke 04
Match #4566217 · Home #10321 · Away #10302 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
Hallescher FCHallescher FC2 - 2Schalke 04Schalke 04
Match #4550509 · Home #20994 · Away #10302 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 2, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 5, 0]
Schalke 04Schalke 040 - 3Real MadridReal Madrid
Match #4602493 · Home #10302 · Away #10217 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Schalke 04Schalke 040 - 3AtalantaAtalanta
Match #4610265 · Home #10302 · Away #11060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Hessen KasselHessen Kassel0 - 5Schalke 04Schalke 04
Match #4602191 · Home #17983 · Away #10302 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Schalke 04Schalke 043 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4595928 · Home #10302 · Away #21978 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 2Schalke 04Schalke 04
Match #4592300 · Home #41459 · Away #10302 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Erzgebirge AueErzgebirge Aue2 - 4Schalke 04Schalke 04
Match #4587846 · Home #10204 · Away #10302 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
GuterslohGutersloh2 - 1Schalke 04Schalke 04
Match #4579952 · Home #11068 · Away #10302 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

1. FC Union Berlin
#11#20#30#43#54#60#70
Schalke 04
#13#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K